0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Chăm sóc sắc đẹp tiếng Anh là gì? Tất tần tật ngành thẩm mỹ

Chăm sóc sắc đẹp tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi quen thuộc với những ai muốn tìm hiểu về ngành thẩm mỹ không chỉ trong nước mà cả quốc tế. Nếu bạn đang hoạt động trong ngành làm đẹp thì chắc chắn bạn sẽ tò mò sự phát triển của các công nghệ làm đẹp hay cách làm đẹp thay đổi như thế nào qua các năm. Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc tất tần tật từ vựng về chăm sóc sắc đẹp tiếng Anh. Qua đó bạn có thể tìm hiểu thêm về xu hướng làm đẹp trên thế giới.

Ngành làm đẹp tiếng Anh là gì

Chăm sóc sắc đẹp tiếng Anh là gì?

cham-soc-sac-dep-tieng-anh

Beauty care: chăm sóc sắc đẹp

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thẩm mỹ

Beauty care là thuật ngữ nói về chăm sóc sắc đẹp trong tiếng Anh. 

  • Aesthetic : Thẩm mỹ

Beauty salon : Thẩm mỹ viện

  • Cosmetic : Thẩm mỹ
  • Surgery : Phẩu thuật
  • Surgical : Ngoại khoa
  • Non-surgical : Nội khoa
  • Cosmetic Surgery : Phẩu thuật thẩm mỹ.
  • Maxillo-facial surgery : Phẩu thuật hàm mặt
  • Orthopedic surgery : Phẩu thuật chỉnh hình
  • Plastic surgery : Phẩu thuật tạo hình
  • Reconstructive surgery : Phẩu thuật phục hồi
  • Dental surgery : Phẩu thuật nha khoa
  • Beautify : Làm đẹp
  • Weight loss : Giảm cân
  • Liposuction : Hút mỡ
  • Fat reduction : Giảm béo
  • Raising the nose : nâng mũi
  • Breast enhancement : nâng ngực
  • Cut eyes : Cắt mắt
  • Trim the Chin : Gọt cằm
  • Trim Maxillofacial : Gọt xương hàm
  • Trim face : Gọt mặt
  • Fat Transplant : Cấy mỡ
  • Facial liposuction : Hút mỡ mặt
  • Arm liposuction : Hút mỡ tay
  • Thigh liposuction : Hút mỡ đùi
  • Buttocks liposuction : Hút mỡ mông
  • Back liposuction : Hút mỡ lưng
  • Abdominal liposuction : Hút mỡ bụng
  • Liposuction eye puffiness : Hút mỡ bọng mắt
  • Stretch the skin : Căng da
  • Facelift : Căng da mặt
  • Stretch the neck skin : Căng da cổ
  • Do pink vagina : Làm hồng âm đạo
  • Inkjet tattoo : Phun xăm
  • Tattoo Removal : Xóa xăm
  • Dental : Nha khoa

dieu-tri-da-tieng-anh

  • Hair removal : Triệt lông
  • Chin face V line : độn cằm vline
  • Body sliming : Giảm béo toàn thân
  • Skin peeling : Lột da chết , tẩy da chết sâu
  • Skin cleaning : Làm sạch da
  • Body shaping : Dáng
  • Wrinkle improverment : Xóa nhăn
  • Dermatology : Da liễu
  • Theraphy : Trị liệu
  • Skin Tightening : Làm căng da
  • Skin Toning : Cải thiện màu da
  • Acne : Mụn
  • Scar : Sẹo
  • Vascular : Mao mạch
  • Pigmented : Sắc tố
  • Sebum : bã nhờn
  • Pores : lỗ chân lông
  • Frenectomy : giải phẫu
  • Gingivectomy : cắt đốt
  • Hyper sensitivity : độ nhạy cao
  • Vaginal Rejuvenation : Trẻ hóa âm đạo
  • Fractional : Vi phân
  • Ablative : bóc tách
  • Non – Ablative : Không bóc tách
  • Stretch Marks : Rạn da
  • Vascular Lesions : Thiếu máu
  • Vaginal Tightening : Se khít âm đạo
  • Varicose veins : suy tĩnh mạch
  • Psoriasis : Bệnh vảy nến
  • Vitiligo : Bệnh bạch biến
  • Body contouring : Chống chảy xệ body
  • Face contouring : Chống chảy xệ mặt

Từ vựng tiếng Anh về skincare

kem-chong-nang-tieng-anh

Uv protective cream: kem chống nắng.

Non – alcohol – containing lotion: kem dưỡng ẩm cho da không chứa cồn.  

Skin lotion: dung dịch làm săn da.  

Face mask: mặt nạ.

Body mask: mặt nạ toàn thân (thường là dạng kem).

Mineral water spray: xịt khoáng.

For sensitive skin: dành cho da nhạy cảm.

Oil free: sản phẩm không có dầu hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu.

For dry skin: dành cho da khô.

For oily skin: dành cho da dầu.

For combination skin: dành cho da hỗn hợp.

For mature skin: dành cho da lão hóa (là làn da trưởng thành thường 30 trở lên).

For demanding skin: dành cho da lão hóa sớm (là loại da từ 20 đến 30 tuổi).

Hydrating: dưỡng ẩm.

Irritate: kích ứng, kích thích.

Skin conditions: tình hình về da, chứng bệnh của da.

Controls oil production: kiểm soát việc tiết dầu trên da.  

Fragrance – free: không chứa hương liệu.

Non – perfumed lotion: loại kem dưỡng ẩm không mùi.  

Tiếng Anh chuyên ngành makeup

Từ vựng tiếng Anh trang điểm da

  • Make up base: Kem lót sáng da
  • Blusher: Phấn má
  • Moisturizer: Kem dưỡng ẩm
  • Compact powder: Phấn kèm bông đánh phấn
  • Cream foundation: Kem nền dạng kem
  • UV protective cream: Kem chống nắng
  • Concealer: Kem che khuyết điểm
  • Buff: Bông đánh phấn
  • Cleasing milk: Sữa tẩy trang
  • Liquid foundation: Kem nền
  • Skin lotion: Dung dịch săn da
  • Face mask: Mặt nạ
  • Silicone-based: Kem nền lấy silicon làm thành phần chính
  • Humidity proof: Ngăn cản bóng/ẩm/ướt
  • Highlighter: Kem highlight
  • For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm
  • Liquid foundation: Kem nền dạng lỏng
  • Lasting finish: Kem nền có độ bám lâu
  • Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da
  • Powder: Phấn phủ
  • Loose powder: Phấn dạng bột
  • Luminous powder: Phấn nhũ
  • Hydrating: dưỡng ẩm/làm ẩm
  • Water-based: kem nền lấy nước làm thành phần chính
  • Sheer: chất phấn trong, không nặng
  • Foundation: kem nền
  • Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên
  • Bronzer: phấn tối màu để cắt mặt
  • Oil free: không có dầu (thường dùng cho da dầu)
  • For Dry skin: Dành cho da khô
  • Pressed powder: Phấn dạng nén
  • For Normal skin: Dành cho da thường
  • Clog pore: Mụn cám
  • Transfer resistant: Không dễ bị lau đi
  • Blusher: Phấn má hồng

Từ vựng tiếng Anh trang điểm mắt

  • Eyeliner: Kẻ mắt
  • Eye shadow: Phấn mắt

    Eye shadow: Phấn mắt

  • Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước
  • Eye lashes: Lông mi
  • Gel eyeliner: Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt
  • Waterproof: Chống nước (mắt)
  • Eyebrow pencil: Bút kẻ lông mày
  • Palette: Bảng/khay màu mắt
  • Eyeliner: Mắt nước
  • Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì
  • Eyeshadow: Phấn tạo bóng mắt
  • False eye lashes: Lông mi giả
  • Eye lid: Bầu mắt
  • Eyebrows: Lông mày
  • Brush: Chổi trang điểm
  • Mascara: Chuốt mi
  • Eyebro brush: Chổi chải lông mày
  • Eye-liner pencil: Chì vẽ mí mắt
  • Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt
  • Eyelash curler: Kẹp lông mi
  • Tweezers: Nhíp
  • Eyebrow pencil: Chì vẽ mày

Từ vựng tiếng Anh trang điểm môi

  • Lip liner pencil: Bút kẻ môi
  • Lipstick: Son thỏi
  • Lip liner: Chì viền môi
  • Lip gloss: Son bóng
  • Lip brush: Chổi đánh môi
  • Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi

Từ vựng tiếng Anh trang điểm về làm tóc

  • Hair spray: Gôm xịt tóc
  • Brush: Lược to, tròn
  • Curling iron: Máy làm xoăn
  • Comb: Lược nhỏ (lược 1 hàng)
  • Hair clips: Cặp tóc
  • Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc
  • Hair dye: Thuốc nhuộm tóc
  • Blow dryer/ hair dryer: Máy sấy tóc
  • Hair straightener/flat iron: Máy là tóc (làm tóc thẳng)

Từ vựng tiếng Anh trang điểm về móng

  • Nail polish: Sơn móng tay
  • Nail clipper: Bấm móng tay, chân
  • Cuticle scissors: Kéo nhỏ
  • Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)
  • Nail file: Dũa móng

Từ vựng tiếng Anh về da liễu

Các vấn đề thường gặp về da tiếng Anh

UV rays: tia UV

Acne-prone: bị mụn

Affected area: dùng da tổn thương

Age: lão hóa

Chalky: trắng bệch, trắng như phấn

Chapped: nứt nẻ

Cracked: rạn nứt

Creases: nhăn, nếp nhăn

Damage: tổn thương

Dark circles: vùng tối

Delicate: nhậy cảm

Discoloration: đổi màu, tối màu

Drying: khô

Dull: xỉn, đục

Enlarged pores: lỗ chân lông lớn

Environmental damage: tổn thương do môi trường

Fade: phai màu

Fading: mờ đi, phai màu

Flaking: bong tróc

Greasy: trơn, nhờn

Harsh: thô, ráp, xù xì

Humidity: ẩm

Imperfections: khuyết điểm

Impurities: bẩn, không sạch, dơ

Inflamed: sưng tấy

Irritated: kích ứng, khó chịu

Itchy: ngứa, gây ra chứng ngứa

Skin-damaging: tổn thương da

Spots: đốm, nốt

Sun burn: cháy nắng

Sun damage: tổn thương nó nắng

Sweaty: mồ hôi

Uneven: không nhẵn, gồ ghề

Các sản phẩm dưỡng da thông dụng tiếng Anh

Balm: dầu thơm

Bath oil: dầu tắm

Blush: phấn hồng

Body lotion: kem dưỡng ẩm toàn thân

Bronzer: phấn hồng

Cleanser: sữa rửa mặt

Concealer: kem che khuyết điểm

Cream: kem

Day cream: kem dưỡng ngày

Eye shadow: phấn mắt

Eye treatment: dưỡng da vùng mắt

Eyeliner: bút kẻ viền mí mắt

Facial cleanser: sữa rửa mặt

Foot lotion: kem dưỡng thể chân

Foundation: phấn nền

Hair care: sản phẩm chăm sóc tóc

Lip gloss: son bóng

Lip pencil: bút chì kẻ môi

Loose powder: phấn phủ

Lotion: nước hoa hồng

Make-up: sản phẩm trang điểm

Make-up remover: tẩy trang

Mascara: mascara

Mask: mặt nạ dưỡng da

Nail lacquer: sơn móng tay

Nail polish: sơn bóng móng tay

Night cream: kem dưỡng da đêm

Powder: phấn

Pressed powder: phấn nén

Salve: sáp

Scrub: tẩy da chết

Sun screen: kem chống nắng

Contour: chì kẻ viền

Cosmetic: mỹ phẩm

Defense: sản phẩm bảo vệ da

Lipstick: son môi

Makeover: lột xác, hoàn toàn thay đổi sau khi trang điểm

Minerals: khoáng chất

Moisturizer: sản phẩm dưỡng ẩm da

Câu nói tiếng Anh về làm đẹp

Những câu nói hay về làm đẹp bằng tiếng Anh sẽ được chúng tôi trình bày ở đây để quý vị tiện tham khảo

cham-soc-sac-dep-tieng-anh

What you do, the way you think makes you beautiful – Scott Westerfeld, Uglies

Bạn không cần phải đi tìm kiếm nét đẹp ở đâu xa xôi, không cần phải học hỏi trang điểm hay phấn son loè loẹt làm gì hết.

Chính điều bạn làm, chính cách bạn nghĩ khiến bạn trở nên xinh đẹp rạng ngời hơn bao giờ hết → Đó là ý nghĩa của câu nói đầu tiên tôi muốn chia sẻ với bạn.

There is nothing that makes its way more directly to the soul than beauty. – Joseph Addison

Chính xác! Không điều gì có thể khiến bạn đẹp hơn ngoại trừ tâm hồn bạn.

Con người có vẻ đẹp tâm hồn sẽ được toát ra qua thần thái. Từ đó, sắc mặt cũng trở nên phóng khoáng, xinh đẹp lạ thường. Hãy nuôi dưỡng 1 tâm hồn đẹp, như vậy là bạn đã có được thứ đẹp nhất của người phụ nữ rồi!

You are imperfect, permanently and inevitably flawed. And you are beautiful ― Amy Bloom

Amy Bloom đã khẳng định với chúng ta: Bạn không phải một người hoàn hảo, và chắc chắn bạn vĩnh viễn không thể không mắc sai lầm. Và chính những điều tự nhiên đó khiến bạn đẹp.

Không có 1 ai trên thế giới này là toàn diện cả, đến các vĩ nhân còn phạm sai lầm. Chính vì vậy, hãy tự tin ở bản thân, đừng ép mình quá sức, cứ là chính bạn và đẹp theo cách của bạn.

There is certainly no absolute standard of beauty. That precisely is what makes its pursuit so interesting. – John Kenneth Galbraith

Không có một quy chuẩn thực sự nào về cái đẹp. Và điều đó khiến cho việc theo đuổi cái đẹp thú vị hơn đối với chúng ta.

Beauty pleases the eyes only; sweetness of disposition charms the soul. – Voltaire

Vẻ đẹp hình thức bên ngoài chỉ làm hài lòng đôi mắt người ngắm; còn vị ngọt của sự quyến rũ mới là chìa khoá chiếm giữ tâm hồn người đàn ông.

Beauty is not in the face; beauty is a light in the heart – Kahlil Gibran

Vẻ đẹp không phải là hình thức biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ đẹp thực sự là ánh sáng ánh lên từ trong tận trái tim mỗi con người.

The best and most beautiful things in the world cannot be seen or even touched – they must be felt with the heart – Helen Keller

Helen Keller còn phải ca ngợi nét đẹp của người phụ nữ: Vẻ đẹp thống trị thế giới là thứ mà chúng ta không thể nhìn thấy, không thể chạm vào… mà chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim.

Những mẫu giao tiếp thông dụng khi tư vấn bán hàng

Do you often change the colors of your eyeshadow or lipstick to match your clothes?
(bạn có thường thay đổi màu phấn mắt hoặc son môi để hợp với trang phục không?

Would you ever consider getting your eyebrows tattooed on you?
(bạn có bao giờ nghĩ đến việc xăm chân mày không?

What are some ways that you use to prevent wrinkles?
(những cách ngăn ngừa nếp nhăn của bạn là gì?)

How much does this bottle of cleanser cost?
(chai sữa rửa mặt này có giá bao nhiêu?)

What is the most expensive cosmetic that you buy these days?
(loại mỹ phẩm đắt nhất bạn mua gần đây là gì?

Did you feel that it was worth paying a lot of money for it?
(bạn có nghĩ nó đáng giá để trả rất nhiều tiền cho nó không?)

Can you easily distinguish the differences between a cheap brand of makeup and an expensive brand? ( bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa một thương hiệu rẻ tiền và một thương hiệu đắt tiền không?)

Where do you usually buy your makeup?
(bạn thường mua mỹ phẩm ở đâu?)

Don’t forget to take the makeup kit!
(đừng quên mang theo bộ dụng cụ trang điểm)

I am looking for a lipstick to go with this nail polish.
(tôi đang tìm kiếm một chiếc son môi phù hợp với lọ sơn móng tay này).

Sam, you need some foundation first!
(sam, trước tiên bạn cần thoa phấn nền!)

This product is good for prevent acnes.
(sản phẩm này rất tốt để ngăn ngừa mụn.

She was wearing thick, black eyeliner.
(cô ấy kẽ mắt dày và đen.)

I use cleanser on my face every night.
(tôi dùng sữa rửa mặt mỗi tối.)

Concealer is good to smooth skin tone.
(kem che khuyết điểm rất tốt cho làn da mềm mại.)

Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc những nội dung liên quan đến câu trả lời cho câu hỏi chăm sóc sắc đẹp tiếng Anh là gì? Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp thông tin cho bạn về ngành làm đẹp tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về skincare; từ vựng tiếng Anh về da liễu… Hi vọng những nội dung chúng tôi chia sẻ hữu ích cho bạn. Nếu bạn cần thêm thông tin hay muốn dịch thuật tài liệu tiếng Anh sang nhiều ngôn ngữ khác, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ kịp thời.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


#Ngành làm đẹp tiếng Anh là gì; #Chăm sóc sắc đẹp tiếng Anh là gì; #Từ vựng tiếng Anh về skincare; #Từ vựng tiếng Anh về da liễu; #Beauty industry; #Beauty care la gì; #Tên tiếng Anh hay về làm đẹp; #Mỹ phẩm tiếng Anh