0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Dép tiếng Anh: Từ vựng về giày dép đầy đủ, chi tiết

Dép tiếng Anh là gì? Nghe có vẻ đơn giản nhưng thực chất trong tiếng Anh, dép được chia ra rất nhiều loại, mỗi loại dép tương ứng với một từ khác nhau nên số từ vựng liên quan đến giày dép cũng khá nhiều. Trong bài viết này chúng tôi mách bạn một số từ vựng trong lĩnh vực giày dép có thể bạn sẽ cần, hãy cất tủ cho mình nhé.

Từ vựng tiếng Anh về giày dép

giay-bup-be-tieng-anh

Ballet flats: giày búp bê, hay còn gọi là giày bệt.

Loại giày này có hình dáng khá giống giày ballet và đế bệt. Còn giày dành riêng cho múa ballet được gọi là ballet shoes.

  • Flip-flops: dép tông, dép xỏ ngón. 
  • Slippers: dép đi trong nhà hoặc dép lê.
  • Sandals: dép xăng đan, dép quai hậu.

Loại dép này có quai ngang mắt cá chân, tuy nhiên đừng nhầm cách phát âm của người bản xứ và của người Việt nhé.

  • Slip-ons/ Loafers: giày lười, không có dây

Nhưng slip-ons thường bằng vải và trẻ trung, thể thao hơn, trong khi đó loafers thường làm bằng da, lịch sự và trang trọng hơn.

  • Boots: đôi bốt, giày cao cổ.

Một số từ vựng liên quan đến boots trong tiếng Anh như: rain boots (ủng đi mưa), hiking boots (giày ống đi đường dài), military boots (giày quân đội), wellington boots (bốt cao không thấm nước, ủng)…

  • High heels: giày cao gót. Nguồn gốc của từ này là từ Heel – gót (chân, giày), móng (ngựa). Do đó giày cao gót được gọi là high heels.
giay-the-thao-tieng-anh

Athletic shoes: giày thể thao nói chung.

Đây là tính từ mang nghĩa thuộc về thể thao, điền kinh, hoặc chỉ sự lực lưỡng, khỏe mạnh. Ta cũng có thể gọi một cách dễ nhớ hơn là sport shoes/ trainers/ sneakers. 

Một số giày thể thao cho các bộ môn sẽ có tên bộ môn đứng trước: running shoes, football shoes,… 

  • Platform shoes: loại giày có phần đế dày, trong Tiếng Việt thường gọi là giày bánh mì. Từ platform cũng có nghĩa là bục, bậc, thềm nữa đó.
  • Moccasin: giày Moccasin
  • Monk: giày quai thầy tu
  • Oxford shoes: là tên gọi riêng của loại giày thường diện trong những dịp trang trọng, đòi hỏi tính lễ nghi.

Loại giày này được thiết kế cho cả nam và nữ. Giày Oxford thường làm bằng da và có phần buộc dây, kiểu dáng cơ bản, dễ nhận biết.

  • Dr. Martens: giày cao cổ thương hiệu Dr.Martens
  • Lace-ups hay lace-up shoes: từ chỉ chung cho giày buộc dây
  • Eyelet: lỗ xỏ giày
  • Foxing: miếng đắp lên giày có tác dụng trang trí hoặc gia cố cho giày
  • Heel: gót giày
  • Last: khuôn giày
  • Lace: dây giày
  • Lacing: mui giày, gồm cấu tạo và cách bố trí của phần dây giày. 
  • Lining: lớp lót bên trong giày 
  • Midsole: đế giữa
  • Insole: đế trong
  • Outsole: đế ngoài
  • Shoes tree: cây giữ form giày

Một dụng cụ có hình dáng giống bàn chân, trong đôi giày, có tác dụng giữ dáng, chống nếp nhăn, tăng tuổi thọ cho đôi giày. 

  • Socklining: miếng lót giày

Dùng để làm lớp đệm tăng độ êm ái khi mang, khử mùi chân hoặc hút mồ hôi để tăng độ bền cho đế giày. Socklining có thể thay thế dễ dàng.

Các loại giày trong tiếng Anh

giay-buoc-day-tieng-anh

lace-ups: giầy có dây buộc

  • boots/bu:ts/

    giầy ống

  • athletic shoes

    giầy thể thao

  • leather shoes

    giầy da

  • flip-flops/ˈflɪp flɑːp/ 

    dép xỏ ngón

  • high heels

    giầy cao gót

  • platform shoes

    giầy đế bục

  • sandals/ˈsændəl/ 

    dép, xăng-đan

  • slip-ons/’slip,ɔn/

    giầy lười slip-on

  • oxfords/ˈɑːksfərd/ 

    giầy oxford

  • slippers/ˈslɪpər/ 

    dép đi trong nhà

  • flat shoes

    giầy bệt

Từ vựng giày dép phụ nữ bằng tiếng Anh

  • Ankle strap: giày cao gót có quai mảnh vắt ngang
  • Ballerina flat: giày đế bằng 
  • Bondage boot: bốt cao gót cao cổ 
  • Chelsea boot: bốt cổ thấp đến mắt cá chân
  • Chunky heel: giày cao gót đế thô 
  • Clog: guốc
  • Mary Jane: giày bít mũi có quai bắt ngang
  • Knee high boot: bốt cao gót
  • Lita: bốt cao trước, sau, buộc dây
  • Open toe: giày cao gót hở mũi
  • Peep toe: giày hở mũi
  • Stiletto: giày gót nhọn
  • Slingback: dép có quai qua mắt cá  
  • Thigh high boot: bốt cao quá gối
  • Timberland boot: bốt da cao cổ buộc dây
  • Ugg boot: bốt lông cừu
  • Wedge: dép cao đế xuồng
  • Wedge boot: giày cao đế xuồng

Mẫu câu tiếng Anh về giày dép thông dụng

  • To me, girls who wear Timberland boots are quite attractive. 

(Đối với tôi, những cô gái đi giày Timberland khá là cuốn hút.)

  • Knee high boot are perfect for leggings and skinny jeans
boot-cao-got

(Bốt cao gót thật sự hoàn hảo khi kết hợp với quần bó và quần bò.)

  • He bought a pair of ballet flats for his daughter. 

(Anh ấy mua một đôi giày búp bê cho con gái anh ấy.) 

  • Wedge boots are easier to wear than traditional high heels like stilettos.

(Giày đế xuồng dễ đi hơn là giày cao gót truyền thống như giày gót nhọn.) 

  • The shoe tree is more than an accessory – it is a must. Using shoe trees means you will be able to keep your shoes for a lifetime.

(Cây giữ giày không chỉ là một phụ kiện – nó là một thứ bắt buộc. Sử dụng shoe tree có nghĩa là bạn sẽ có thể giữ cho đôi giày của mình luôn bền lâu.) 

  • Some shoes are designed for specific purposes, such as boots designed specifically for mountaineering or skiing.

(Một số giày được thiết kế cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như giày được thiết kế dành riêng cho leo núi hoặc trượt tuyết.)

Câu thoại khi đi mua giày dép

Hội thoại 1:

A (seller): Hi. Which shoes do you want to get? 

(Xin chào. Quý khách muốn mua gì ạ?)

B (buyer): I want to buy a pair of loafers. 

giay-the-thao

(Tôi muốn mua một đôi giày thể thao.)

A: Please go this way. There are many styles you can choose. 

(Xin mời đi lối này, có rất nhiều mẫu mã bạn có thể lựa chọn.)

Hội thoại 2:

B: Are these shoes really good?

(Những đôi giày này có thực sự tốt không?)

A: Yes. They’re of good materials and the color never fades.

(Vâng. Chúng được làm từ chất liệu tốt và không bao giờ phai màu.)

B: Can I take a look at the ones here, please?

(Tôi có thể xem những chiếc đang được trưng bày không?)

A: Let me know your size, please.

(Quý khách muốn cỡ nào ạ?)

B: I need size 42.

(Tôi muốn cỡ 42)

Hội thoại 3:

A: Is there any particular branch that you prefer?

(Quý khách thích hiệu nào ạ?)

B: Hmmm I wore Gucci’s shoes once. They’re quite fashionable and durable. However, you can show me other brands.

(Hmmmm tôi đã đi giày Gucci một lần. Chúng khá thời trang và bền. Tuy nhiên, bạn có thể cho tôi xem những hiệu khác.)

A: How about this one?

(Cái này được không ạ?)

B: It looks fine. Can I try it on?

(Trông ổn đấy. Tôi có thể đi thử không?)

B: Go ahead.

(Xin cứ tự nhiên.)

Một số câu nói thường thấy khác:

  • I’m sorry, we’re out of stock. (Tôi rất tiếc, chúng tôi đã hết hàng.)
  • I’m sorry, that’s the last one. (Tôi rất tiếc, đó là chiếc cuối cùng.)
  • All of our high heels are in the middle aisle. (Vâng. Tất cả giày cao gót của chúng tôi đều ở dãy giữa)
  • All of our sport shoes are on sale this month. (Tất cả giày thể thao của chúng tôi đều giảm giá tháng này.)
  • Excuse me, please show me the left slingback shoes. (Xin lỗi, làm ơn cho tôi xem đôi dép bên trái.)
  • Is it what you’re looking for? (Đó có phải thứ quý khách đang tìm không?)
  • I’m not interested in the design, but I want something of good quality. (Tôi không quan tâm đến thiết kế, nhưng tôi muốn loại có chất lượng tốt.)
  • All of our athletic shoes have been sold. (Tất cả giày thể thao của chúng tôi đã được bán hết rồi.)
  • Would you like to see anything else? (Anh/ chị còn muốn mua gì nữa không?)
  • Do you have a customer/loyalty card? (Anh/ chị có thẻ thành viên không?)
  • How will you pay? (Anh/ chị thanh toán như thế nào ạ?)
  • Would you like to keep the receipt? (Quý khách có muốn giữ hóa đơn không?)
  • Your total comes to $18. (Tổng số tiền của quý khách là 18 đô la.)

Chúng tôi hi vọng bài viết này sẽ giúp bạn trau dồi thêm vốn từ vựng của mình về giày dép. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc muốn dịch thuật tài liệu tiếng Anh sang nhiều ngôn ngữ khác thì hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ ngay.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trAả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


#Dép lê tiếng Anh là gì; #Các loại giày trong tiếng Anh; #Giày Tiếng Anh là gì; #Từ vựng tiếng Anh về giày dép; #Dép đế trấu tiếng ảnh là gì; #Giày the thao tiếng Anh là gì; #Giày cao gót tiếng Anh là gì; #Giày tây tiếng Anh là gì