0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Tên Hàn hay cho nam: Danh sách tên tiếng Hàn nhất định phải tham khảo

Tên Hàn hay cho nam là một trong những từ khoá xuất hiện nhiều trong thời gian gần đây. Văn hoá Hàn đang ngày càng phổ biến, đặc biệt là các nước châu Á như Việt Nam. Do đó, nhiều bạn trẻ hiện nay cũng rất ưa chuộng những cái tên tiếng Hàn, thậm chí họ còn tìm tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa để đặt biệt danh cho chính mình. Tên tiếng Hàn còn có thể sử dụng để đặt cho các biển hiệu, cửa hàng,… Trong bài viết này chúng tôi xin chia sẻ đến quý bạn đọc những cái tên tiếng Hàn đang được ưa chuộng nhất hiện nay, mời quý bạn đọc tham khảo.

Tên Hàn hay cho nam

Chúng tôi gợi ý đến bạn một số tên Hàn cho nam ý nghĩa nhưng vô cùng ấn tượng. Tên hay biệt danh sẽ gắn liền với bạn cả đời nên hãy chọn cho mình một cái tên phù hợp, ưng ý nhất.

Tên tiếng Hàn cho con trai ý nghĩa

ten-han-cho-nam

– Dong-hyun: đức hạnh

Ha-jun: tuyệt vời và tài năng

Ha-yoon: tuyệt vời và cho phép

Hyun- woo: có đạo đức

Ji-ho: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa trí tuệ và sự vĩ đại

Ji-hu: trí tuệ và sau này

Ji-yoo: trí tuệ và dồi dào

Joon-woo: thần thánh và đẹp trai

Jun-seo: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa đẹp trai và tốt bụng

Jung-hoon: trung thực và đẳng cấp

Seo-jun: tốt bụng và đẹp trai

Seo-yun: tốt lành và bóng bẩy

Sang-hoon: nhân từ và đẳng cấp

Sung-ho: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa người kế thừa và vĩ đại

Sung-hoon: người kế nhiệm

Sung-jin: người kế thừa và sự thật

Sung-min: nhanh chóng / nhẹ nhàng

Ye-jun: tài năng và đẹp trai

Yu-jun: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa can đảm và đẹp trai

Young-chul: vĩnh cửu và vững chắc

Young-ho: vĩnh cửu và vĩ đại

Young-soo: vĩnh cửu và trường tồn

Tên tiếng Hàn cho con trai theo kiểu độc đáo

ten-tieng-han-cho-nam

– Byeong-ho: tươi sáng và tuyệt vời

Dae-jung: lớn lao

Eun: chàng trai có lòng tốt

Hye: thông minh

Hyeon: đức hạnh

Seok: đá

U-jin: vũ trụ

Tên tiếng Hàn cho con trai thể hiện sự mạnh mẽ

ten-con-trai-han

– Chin-hae: độ sâu của đại dương

Chul: sắt

Chung-hee: chính trực và nghiêm túc

Daeshim: người có bộ óc vĩ đại nhất

Hyun-ki: khôn ngoan và sắc sảo

Kang-dae: hùng mạnh và mạnh mẽ

Kwan: một chàng trai mạnh mẽ

Mal-chin: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa vẫn tồn tại cho đến khi kết thúc

Sang-ook: một người luôn khỏe mạnh

Suk-chin: tảng đá không thể lay chuyển

Won-shik: chủ gia đình

Yong-rae: người hùng sắp tới

Young-saeng: sống mãi mãi

Tên tiếng Hàn cho con trai như người nổi tiếng

Eric: ca sĩ / nhạc sĩ nam

Hyun: diễn viên Hyun Bin

Jae / Jay: Nhạc sĩ Jae Park hoặc Rapper Jay Park

Jae-in: nhà lãnh đạo hiện tại của Hàn Quốc

Jimin: thành viên nhóm nhạc BTS

Joon: ca sĩ kiêm diễn viên KPop Park

Jungkook: thành viên nhóm nhạc BTS

Heung-min: cầu thủ bóng đá

Ken: Là tên con trai Hàn Quốc của diễn viên Jeong

Kevin: ca sĩ / người dẫn chương trình Woo

Peniel: thành viên Shin của nhóm nhạc nam BtoB

Suga: thành viên nhóm nhạc BTS

Syngman: Vị tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc Rhee

Tae-hwan: Vận động viên giành huy chương vàng Olympic Park

Tên tiếng Hàn hay cho nam và nữ

ten-han-y-nghia

1. Baek Hyeon: xứng đáng và đức hạnh

2. Beom-soo: sửa chữa hoặc để trang trí

3. Byung-chul: nắm giữ

4. Byung-ho: tươi sáng và vinh quang

5. Byung-hoon: người lính cùng quyền lực

6. Chan-woo: chiếu sáng sinh động; sáng và giúp bảo vệ, ban phước

7. Chang-ho: hưng thịnh, thịnh vượng; bầu trời mùa hè

8. Chang-hoon: mũi giáo và lao; chỉ dẫn và hướng dẫn giảng dạy

9. Chang-min: có nghĩa là một âm thanh chính nghĩa và mạnh mẽ

10. Chul: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa có nghĩa là công ty, chỉ những người làm chủ

11. Chin-hae: độ sâu của đại dương. Chin Hae là một cái tên Hàn Quốc độc đáo chỉ người con trai sâu sắc

12. Chin-hwa: người giàu có nhất

13. Chin-mae: chàng trai chân thật. Đây là một trong những cái tên phổ biến nhưng độc đáo của Hàn Quốc

14. Chun-soon: người khôn ngoan và trung thực

15. Chung-hee: một người chính trực. Chung Hee là tên con trai Hàn Quốc tuyệt vời

16. Dae-jung: vĩ đại, công bằng và thật thà

17. Dae-seong: người sở hữu giọng hát tuyệt vời hoặc có nhân cách tốt

18. Dae-hyun: tuyệt vời và vinh dự

19. Dae-sung: có nghĩa là hoàn chỉnh và to lớn

20. Dae-won: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa mùa xuân tuyệt vời.

21. Deok-su: canh gác, người gìn giữ hòa bình

22. Do-hun: người tuân theo pháp luật

23. Do-hyun: người có nhiều khả năng

24. Dal: mặt trăng

25. Do-yun: con đường, sự đồng ý

26. Ga-eul: mùa thu

27. Geon: có nghĩa là mạnh mẽ hoặc tôn trọng

28. Hei: trí tuệ

29. Hwan: tươi sáng

30. Hyun: sáng sủa, thông minh hoặc đức hạnh

31. Hyun-ki: khôn ngoan; sắc sảo. Đây là một cái tên con trai Hàn Quốc dễ thương

32. Hyung-sik: thông minh, xuất sắc

33. Jae-sang: tôn trọng lẫn nhau

34. Jeong: im lặng; thanh khiết

35. Jeong-eun: một người chính trực và tốt bụng

36. Jeong-Gwon: quyền lực

37. Ji-hun: một người đầy trí tuệ

38. Jung: một người đàn ông chính trực

39. Jung-hwa: người đàn ông giàu có, chính trực

40. Kang-dae: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa một người hùng mạnh và mạnh mẽ

41. Byung-hee: tươi sáng hoặc huy hoàng

42. Doh: thành tích, là một cái tên tuyệt vời nếu bạn muốn con trai sau này thành công

43. Dong-chan: khen ngợi hoặc tán thưởng, dành cho những chàng trai có phẩm chất tốt

44. Joo-won: có nghĩa là đẹp

45. Joon-su: tài năng hay điềm lành, là một tên con trai Hàn Quốc hay, ý nghĩa

46. ​​Kwan: mạnh mẽ và hoang dã. Đây là một trong những tên tiếng Hàn đẹp trai dành cho bé trai

47. Kyong: độ sáng

48. Min-jun: thông minh; sắc bén; nhanh

49. Mi-sun: người đẹp và tốt bụng – một phẩm chất mà cha mẹ nào cũng muốn con mình có được

50. Minjun: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa đẹp trai, thông minh và tài năng

51. Myeong: chàng trai trung thực và khéo léo

52. Myung-dae: có nghĩa là sự công bằng tuyệt vời

53. Moon-sik: trồng một thứ gì đó

54. Mu-yeol: dũng cảm và quyết liệt trong trận chiến

55. Myung-bak: Tên hàn hay cho nam với ý nghĩa là sáng chói

56. Myung-hoon: người có đạo đức tốt

57. Myung-hwan: rực rỡ hoặc bóng bẩy

58. Myung-jun: sáng sủa và đẹp trai

59. Myung-yong: con rồng sáng mạnh mẽ

60. Nam-gi: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa phương nam trỗi dậy, biểu hiện sự mạnh mẽ

 

61. Nam-gil: con đường rộng mở

62. Sung-ki: có nền tảng vững chắc

63. Sung-min: nhanh nhẹn hoặc lanh lợi

64. Sang-hun: Tên hàn hay cho nam với ý nghĩa là người có công lao

65. Tae-hyung: một người vượt trội và cao quý

66. Won-chul: đây là tên con trai Hàn Quốc đẹp, có nghĩa là thông thái hoặc hiền triết

67. Won-sik: người đứng đầu gia đình. Đây là một trong những cái tên phổ biến của Hàn Quốc và phù hợp với những cậu bé là anh cả

68. Sung-hyun: đạt được thành công

69. Beom-seok: hình mẫu của một tảng đá

70. Chan-young: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa bông hoa tươi sáng hay anh hùng tỏa sáng

71. Dong-gun: bầu trời rực rỡ phía đông

72. Dong-ha: Tên hàn hay cho nam với ý nghĩa là sông phía đông

73. Ha-joon: tuyệt vời, tài năng, đẹp

75. Moon-soo: bờ sông. Một cái tên lạnh lùng và điềm tĩnh dành cho những cậu bé sinh ra ở vùng biển

76. Myung-soo: “Myung” có nghĩa là tươi sáng hoặc rực rỡ, “Soo” là nước hoặc bờ biển. Kết hợp tên này có nghĩa là bờ biển rực rỡ

77. Nam-il: mặt trời phía nam

78. Oh-seong: năm ngôi sao hoặc hành tinh

79. Sung-won: mùa xuân hoặc cội nguồn

80. Won-ho: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa có nghĩa là hồ

81. Hyun Bin: tỏa sáng rực rỡ, đây cũng là tên của nam diễn viên nổi tiếng xứ sở kim chi

82. Kang Ha Neul: có nghĩa là bầu trời hoặc thiên đường

83. Kim Soo Hyun: xuất sắc và đức hạnh. Diễn viên nổi tiếng trong phim My Love from the Star

84. Lee Dong Wook: cái cột, cái xà. Nổi tiếng với vai Thần chết trong Goblin, nam diễn viên còn có hàng loạt bộ phim truyền hình ăn khách trong đó có My Girl

85. Lee Min Ho: có nghĩa là tươi sáng. Một trong những nam diễn viên nổi tiếng nhất của Hàn Quốc

86. Lee Seung Gi: vươn lên từ nền tảng vững chắc. Nổi tiếng với các vai diễn trong A Korean Odyssey, My Girlfriend

87. Rain: vinh quang. Nổi tiếng với tư cách là một ca sĩ ở Hàn Quốc, danh tiếng vang xa với vai chính trong bộ phim Full House

88. Son Ho Jun: dũng cảm, quyết liệt

89. Jeong-hun: đúng đắn

90. Ji-hu: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa có nghĩa là trí tuệ, sự thông thái

91. Ji-min: thông minh, sắc sảo, nhiều tham vọng

92. Ji-su: Tên hàn hay cho nam với ý nghĩa là đẹp đẽ, sum suê

93. Jong-dae: rộng lớn

94. Jong-in: trầm lặng

95. Mi-re: rồng

96. Na-ra: đất nước, quốc gia

97. Noo-ri: mưa đá

98. Pu-reum: màu xanh lam

99. Saem: mùa xuân

100. Seong-jin: Tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa là ngôi sao

Tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ

Nếu bạn hạ sinh một cô công chúa thì chắc hẳn bạn đang đi tìm một cái tên hay, ý nghĩa cho nàng nhà mình. Thật may là chúng tôi có một danh sách những cái tên cho nữ cực hay mà bạn không thể bỏ qua.

1. Ae-Cha/Aera: cô bé chan chứa tình yêu và tiếng cười

2. Ae Ri: tên Hàn hay cho nữ này có nghĩa là đạt được (mong con luôn đạt được mọi điều)

3. Ah-In: người con gái có lòng nhân từ

4. Ara: xinh đẹp và tốt bụng

5. Areum: người con gái đẹp

6. Ahnjong: yên tĩnh, bình yên

7. Bong Cha: cô gái cuối cùng

8. Byeol: ngôi sao

9. Bon-Hwa: tên tiếng Hàn hay cho nữ có nghĩa là vinh quang

10. Bada: đại dương – mong con luôn ra biển lớn

Tên Hàn cho nữ với nghĩa xinh đẹp

11. Baram: ngọn gió, mang sự mát lành cho mọi nhà

12. Bitna: hãy luôn tỏa sáng con nhé

13. Bom: mùa xuân tươi đẹp

14. Chaewon: sự khởi đầu tốt đẹp

15. Chan-mi: luôn được ngợi khen

16. Chija: một loài hoa xinh đẹp

17. Chin Sun: chân lý và lòng tốt, bé là người hành động theo lẽ phải và tốt bụng. Đây là một tên tiếng Hàn hay cho nữ rất dễ thương.

18. Cho: đẹp

19. Cho-Hee: niềm vui tươi đẹp

20. Choon Hee: cô gái sinh ra vào mùa xuân

Tên tiếng Hàn cho nữ quý phái

21. Chul: cứng rắn

22. Chung Cha: người con gái quý tộc

23. Da: chiến thắng

24. Dea: tuyệt vời

25. Da-eun: người có lòng tốt

26. Eui: người luôn công bằng

27. Eun: tên tiếng Hàn hay cho nữ có nghĩa là bạc, mong con có cuộc sống sung túc

28. Eunji: lòng tốt, trí tuệ và sự thương xót

29. Eunjoo: bông hoa nhỏ duyên dáng

30. Ga Eun: tên tiếng Hàn hay cho nữ, mong muốn con tốt bụng và xinh đẹp

Tên tiếng Hàn cho nữ biểu trưng cho cái đẹp

31. Gyeonghui: người con gái đẹp và có danh dự

32. Gi: người con gái dũng cảm

33. Gô: luôn hoàn thành mọi việc

34. Ha Eun: người tài năng, có lòng tốt

35. Hayoon: ánh sáng mặt trời, một tên tiếng hàn hay cho nữ rất đáng yêu.

36. Hana: được yêu quý

37. Haneul: bầu trời tươi đẹp

38. Hwa Young/ Haw: bông hoa đẹp, trẻ trung

39. Heejin: viên ngọc trai quý giá

Tên tiếng Hàn cho nữ mang đến sự may mắn

ten-nu-han

40. Hee-Young: niềm vui, sự thịnh vượng

41. Hei-Ran: bông lan xinh đẹp

42. Hyejin: Tên tiếng Hàn hay, ý nghĩa cho nữ này là người con gái thông minh, sáng sủa, quý hiếm

43. Haebaragi: hoa hướng dương

44. Hye: đặt tên tiếng Hàn hay cho nữ là Hye với ý nghĩa người phụ nữ thông minh

45. Hyeon: người con gái có đức hạnh

46. Hyo: có lòng hiếu thảo

47. Hyo-joo: ngoan ngoãn

48. Hyuk: rạng rỡ, luôn tỏa sáng

49. Hyun: thông minh, sáng sủa

50. Jae: được tôn trọng

Tên tiếng Hàn cho nữ thể hiện sự thông minh

51. Jang-Mi: hoa hồng tươi đẹp

52. Jee: cô bé khôn ngoan

53. Ji: trí tuệ

54. Jia: tốt bụng và xinh đẹp

55. Jieun: điều bí ẩn, huyền bí

56. Jimin: nhanh nhẹn, trí tuệ thông minh

57. Jin-Ae: sự thật, tình yêu, kho báu

58. Jiwoo: giàu lòng thương xót

59. Jiyoung: thắng lợi, tên tiếng Hàn hay cho nữ với mong muốn con luôn chiến thắng

60. Joon: tên con gái tiếng Hàn theo tên Joon nghĩa là người con gái tài năng

Tên tiếng Hàn cho nữ thể hiện sự dịu dàng

ten-han-cho-nu-dep

61. Jung: một cái tên Hàn hay cho nữ trong các bộ phim, có nghĩa là sự thanh khiết

62. Kaneis Yeon: hoa cẩm chướng

63. Kamou: tình yêu hoặc mùa xuân

64. Kwan: cô gái mạnh mẽ

65. Kyung-Soon: Là tên tiếng Hàn hay có nghĩa vinh dự và nhẹ nhàng

66. Kyung: được tôn trọng

67. Kyung-Hu: một cô gái ở thủ đô

68. Kyung Mi: vẻ đẹp được tôn vinh

69. Kiaraa: con là món quà quý giá của chúa

70. Konnie: người con gái kiên định

Tên Hàn cho nam họ Park

  1. Park Hyun-ki: khôn ngoan; sắc sảo. Đây là một cái tên con trai Hàn Quốc dễ thương
  2. Park Myung-jun: sáng sủa và đẹp trai
  3. Park Won-chul: đây là tên con trai Hàn Quốc đẹp, có nghĩa là thông thái hoặc hiền triết
  4. Park Oh-seong: năm ngôi sao hoặc hành tinh
  5. Park Jong-dae: rộng lớn
  6. Park Seong-jin: ngôi sao
  7. Park Jinhae: thành phố nổi tiếng với lễ hội hoa anh đào
  8. Park Do-hyun: người có nhiều khả năng
  9. Park Chung-hee: chính trực và nghiêm túc
  10. Park U-jin: vũ trụ
  11. Park Chang-min: có nghĩa là một âm thanh chính nghĩa và mạnh mẽ
  12. Park Myung-yong: con rồng sáng mạnh mẽ
  13. Park Seoul: thủ đô của Hàn Quốc
  14. Park Deok-su: canh gác, người gìn giữ hòa bình
  15. Park Jeong: im lặng; thanh khiết
  16. Park Chun-soon: người khôn ngoan và trung thực
  17. Park Busan: đây là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc
  18. Park Daeshim: người có bộ óc vĩ đại nhất
  19. Park Ji-min: thông minh, sắc sảo, nhiều tham vọng
  20. Park Daejeon: thành phố ở miền trung Hàn Quốc
  21. Park Ulsan: thành phố nhỏ ở Hàn Quốc
  22. Park Peniel: thành viên Shin của nhóm nhạc nam BtoB
  23. Park Myung-soo: “Myung” có nghĩa là tươi sáng hoặc rực rỡ, “Soo” là nước hoặc bờ biển. Kết hợp tên này có nghĩa là bờ biển rực rỡ
  24. Park Beom-soo: sửa chữa hoặc để trang trí
  25. Park Mal-chin: vẫn tồn tại cho đến khi kết thúc
  26. Park Saem: mùa xuân
  27. Park Ha-joon: tuyệt vời, tài năng, đẹp
  28. Park Kang-dae: hùng mạnh và mạnh mẽ
  29. Park Young-saeng: sống mãi mãi
  30. Park Jimin: thành viên nhóm nhạc BTS
  31. Park Seok: đá
  32. Park Nam-gi: có nghĩa là phương nam trỗi dậy, biểu hiện sự mạnh mẽ
  33. Park Syngman: Vị tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc Rhee
  34. Park Do-hun: người tuân theo pháp luật
  35. Park Sung-ho: người kế thừa và vĩ đại
  36. Park Ji-ho: trí tuệ và sự vĩ đại
  37. Park Pu-reum: màu xanh lam
  38. Park Hyun: diễn viên Hyun Bin
  39. Park Ji-hu: có nghĩa là trí tuệ, sự thông thái
  40. Park Moon-sik: trồng một thứ gì đó
  41. Park Jae-in: nhà lãnh đạo hiện tại của Hàn Quốc
  42. Park Son Ho Jun: dũng cảm, quyết liệt
  43. Park Won-sik: người đứng đầu gia đình. Đây là một trong những cái tên phổ biến của Hàn Quốc và phù hợp với những cậu bé là anh cả
  44. Park Jeju-Do: hòn đảo núi lửa ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc
  45. Park Dae-won: mùa xuân tuyệt vời
  46. Park Dae-jung: vĩ đại, công bằng và thật thà
  47. Park Jung: một người đàn ông chính trực
  48. Park Jong-in: trầm lặng
  49. Park Hyun Bin: tỏa sáng rực rỡ, đây cũng là tên của nam diễn viên nổi tiếng xứ sở kim chi
  50. Park Dong-hyun: đức hạnh
  51. Park Sang-hoon: nhân từ và đẳng cấp
  52. Park Dong-chan: khen ngợi hoặc tán thưởng, dành cho những chàng trai có phẩm chất tốt
  53. Park Eric: ca sĩ / nhạc sĩ nam
  54. Park Byung-hoon: người lính cùng quyền lực
  55. Park Jae-sang: tôn trọng lẫn nhau
  56. Park Young-ho: vĩnh cửu và vĩ đại
  57. Park Joon-su: tài năng hay điềm lành, là một tên con trai Hàn Quốc hay, ý nghĩa
  58. Park Sang-ook: một người luôn khỏe mạnh
  59. Park Mu-yeol: dũng cảm và quyết liệt trong trận chiến
  60. Park Do-yun: con đường, sự đồng ý

Tên tiếng Hàn hay cho nam họ Lee

  • Lee Min Ho
  • Lee Seung Ki
  • Lee Tae Rae
  • Lee Jea Won
  • Lee Dong Wook 
  • Lee Hee Chul
  • Lee Jong Suk 
  • Lee Jae Wook 
  • Lee Daeshim
  • Dong Min
  • Kang Dae
  • Jong Hwa
  • Myung Dae
  • Beom Seok
  • Chung Ho

Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc những nội dung liên quan đến Tên Hàn hay cho nam: Danh sách tên tiếng Hàn nhất định phải tham khảo, trong đó chúng tôi cũng cung cấp cho bạn một danh sách những cái tên tiếng Hàn ấn tượng cho nữ với đầy đủ ý nghĩa. Hi vọng nội dung trong bài viết này sẽ hữu ích cho bạn. nếu bạn cần thêm thông tin hay muốn dịch thuật tài liệu tiếng Hàn sang nhiều ngôn ngữ khác, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Hàn của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


#Tên tiếng Hàn hay cho nam và nữ; #tên tiếng hàn hay, ý nghĩa cho nữ; #Tên Hàn hay cho nam họ Park; #Danh sách tên Hàn Quốc; #Tên tiếng Hàn phổ biến; #Đặt tên tiếng Hàn; #Họ và tên tiếng Hàn hay cho nữ; #Tên tiếng Hàn hay cho nam họ Lee