0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Tiếng Anh chuyên ngành điện: Từ vựng từ A-Z chuyên ngành điện

Tiếng Anh chuyên ngành điện là từ khoá được tìm kiếm khá nhiều. Nếu tiếng Anh chuyên ngành điện cũng là thứ bạn đang tìm kiếm thì trong bài viết này chúng tôi hi vọng bạn sẽ tìm được câu trả lời. Thực tế thì tiếng Anh chuyên ngành là một lĩnh vực khó, nếu bạn đam mê bộ môn tiếng Anh thì cũng sẽ hiểu nếu không tìm hiểu trước thì tiếng Anh chuyên ngành không phải thứ dễ nắm bắt. Do đó trong bài viết này chúng tôi gợi ý đến bạn một số từ vựng về tiếng Anh chuyên ngành điện, điện tử và tiếng Anh chuyên ngành điện nước. Hãy tìm hiểu kĩ để sử dụng khi cần nhé.

Tiếng Anh chuyên ngành điện là gì?

Điện là một chuyên ngành rộng được phân thành các chuyên ngành riêng lẻ như Điện – Điện tử, điện công nghiệp, điện tử viễn thông… Sự đa dạng của chuyên ngành điện khiến việc dịch tiếng Anh chuyên ngành điện sang tiếng Việt là không hề dễ dàng. Chúng tôi gợi ý cho bạn những từ thường gặp trong chuyên ngành điện:

tieng-anh-chuyen-nganh-dien

Electrical: Điện

  • Voltage: Điện thế
  • AC – Alternating current: Điện xoay chiều
  • Resistance: Điện trở
  • Resistivity: Điện trở suất (p)
  • DC – Direct current: Điện 1 chiều
  • Current: Dòng điện
  • Battery: Bình điện pin
  • Intensity: Cường độ
  • Generator: Máy phát điện
  • Impedance: Trở kháng (z)
  • Jack: ổ cắm
  • Plug: đầu cắm
  • Ampere; amp: Đơn vị cường độ dòng điện
  • Ohm: Đơn vị điện trở
  • Ohmmeter: Điện trở kế, ohm kế
  • Volt: Đơn vị điện thế
  • Ammeter: Ampe kế
  • Transformer: Máy biến thế
  • Voltmeter: Volt kế
  • Galvanometer: Thiết bị kiểm điện trở suất
  • Megaohmmeter: Thiết bị đo điện trở của vật cách điện
  • Parallel circuit: Mạch điện song song
  • Series circuit: Mạch điện nối liến tiếp
  • Earth leakage protection: Bảo vệ chống điện rò dưới đất
  • Leakage current: Dòng điện rò
  • Fault: Dòng điện bất ngờ do sự cố
  • Ground fault protection: Bảo vệ chống ground fault
  • Ground fault: Dòng điện rò dây nóng và đất
  • Powder coating; electrostatic painting: Sơn tĩnh điện
  • Ground fault circuit interrupter – GFCI: Ngắt điện tự động chống Ground fault
  • Electroplating: Xi mạ điện (bằng điện phân)
  • Engineer: Kỹ thuật vi sóng
  • Ring blower: Máy thổi khí Microwave Site
  • Amplifier: Bộ/ mạch khuếch đại Load: Tải
  • Electronic timing: Thiết bị điều khiển điện
  • Signal source: Nguồn tín hiệu
  • Open-circuit: Hở mạch ent: Dòng điện rò
  • Ground terminal: Cực (nối) đất
  • Input: Ngõ vào
  • Fault: Dòng điện bất ngờ do sự cố
  • Smoke bell: Thiết bị dò khói
  • Output: Ngõ ra
  • Photoelectric cell: Tế bào quang điện (cửa mở tự động)
  • Relay: Công tắc điện tự động
  • Burglar alarm: Chuông báo trộm
  • Alarm bell: Chuông báo tự động
  • Lumen: Đơn vị thông lượng ánh sáng, hệ SI Lue: Đơn vị chiếu sáng, hệ SI = 1 lumen/ 1m2​
  • Illuminance: Sự chiếu sáng
  • Push button: Nút nhấn Bell; buzzer: Chuông
  • Weatherproof switch: Công tắc ngoài trời (chống tác nhân thời tiết)
tieng-anh-nganh-dien-tu

Conductance; Electrical conductivity: Tính dẫn điện

  • Chime: Chuông điện có nhạc
  • Bus bar: Thanh dẫn, thanh góp
  • Wire: Dây điện
  • Circuit : Mạch điện
  • Short circuit: Ngắn điện (sự cố)
  • Cable: Cáp điện
  • Core: Lõi dây đơn
  • Live wire: Dây nóng
  • Neutral wire: Dây nguội
  • Strand: Dây điện nhiều sợi nhỏ
  • Conduit: Ống bọc (để đi dây)
  • Sheath: Vỏ cáp điện
  • Conduit box: Hộp nối bọc
  • Ground wire; earth: Dây tiếp đất
  • Cartridge fuse: Cầu chì ống
  • Isolator switch: Cầu dao lớn
  • Fuse: Cầu chì
  • CB – Circuit breaker: Aptomat (ngắt điện tự động)
  • Disconnector: Cầu dao
  • MDB – Main Distribution Board: Tủ điện chính
  • Electricity meter: Đồng hồ điện
  • Phase: Pha DB – Distribution board: Tủ điện
  • Earth electrode: Thanh tiêu sét trong đất
  • Lightning down conductor: Dây dẫn sét xuống đất
  • Lightning rod: Cột thu lôi (cột thu sét)
  • Electrical insulation = Insulation = Electrical insulating material: Vật liệu cách điện
  • Accessories: Phụ kiện
  • Insulator: Vật cách điện Insulator bearing bar: Ferua đỡ bình sứ cách điện
  • Gain: Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi
  • Voltage gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
  • Electric door opener: Thiết bị mở cửa
  • Power gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
  • Power conservation: Bảo toàn công suất
  • Current gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện
  • Power supply: Nguồn (năng lượng)
  • Electrical appliances: Thiết bị điện gia dụng
  • Cascade: Nối tầng ​
  • Efficiency: Hiệu suất
  • Lamp: Đèn Fixture: Bộ đèn
  • Flourescent light: Đèn huỳnh quang ánh sáng trắng
  • Light: Đèn, ánh sáng
  • Incandescent daylight lamp: Đèn có dây tim ánh sáng trắng
  • Incandescent lamp = Incandescent filament lamp: Đèn bóng dây tim
  • Neon light: Đèn neon ánh sáng đỏ (Ne)
  • Quartz-halogen bulb: Bóng đèn tungsten
  • Sodium light; Sodium vapour lamp: Đèn natri ánh sáng màu cam
  • Emergency light: Đèn khẩn cấp, tự động sáng khi cúp điện​
  • Electrolysis: Điện phân Electrolyte: Chất điện phân
  • Generator: máy phát điện.
  • Field: cuộn dây kích thích.
  • Halogen Recessed fixture: Đèn âm trần
  • Connector: dây nối.
  • Lead: dây đo của đồng hồ.
  • Power plant: nhà máy điện.
  • Exciter: máy kích thích.
  • Exciter field: kích thích của… máy kích thích.
  • Field amp: dòng điện kích thích.
  • Field volt: điện áp kích thích.
  • Winding: dây quấn.
  • AVR : Automatic Voltage Regulator: bộ điều áp tự động.
  • Armature: phần cảm.
  • Hydrolic: thủy lực
  • Lub oil: = lubricating oil: dầu bôi trơn.
  • Wire: dây dẫn điện.
  • Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
  • Condensat pump: Bơm nước ngưng.
  • Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
  • Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo.
  • Reactive power: Công suất phản kháng, công suất vô công, công suất ảo.
  • Governor: bộ điều tốc.
  • Bearing seal oil pump: Bơm dầu làm kín gối trục.
  • Brush: chổi than.
  • Tachometer: tốc độ kế
  • Tachogenerator: máy phát tốc.
  • Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung
  • AOP: Auxiliary oil pump: Bơm dầu phụ.
  • Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
  • Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
  • Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
  • Spark plug: nến lửa, Bu gi.
  • Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
  • Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
  • Check valve: van một chiều.
  • Control valve: van điều khiển được.
  • Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
  • Hydrolic control valve: vn điều khiển bằng thủy lực.
  • Phneumatic control valve: van điều khiển bằng khí áp.
  • Coupling: khớp nối
  • Load shedding: Sa thải phụ tải
  • Available capacity of a unit (of a power station): Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện)
  • Reserve power of a system: Công suất dự phòng của một hệ thống điện
  • Burner: vòi đốt.
  • Solenoid valve: Van điện từ.
  • Cold reserve: Dự phòng nguội
  • Outage reserve: Dự phòng sự cố
  • Load forecast: Dự báo phụ tải
  • Generation mix forecast: Dự báo cấu trúc phát điện
  • Complicated:Phức tạp.
  • Spinning: Xoay tròn.
  • Hot start-up thermal generating set: Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện
  • Overload capacity: Khả năng quá tải
  • Balanced state of a polyphase network: Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha
  • Unbalanced state of a polyphase network: Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha
  • Service reliability: Độ tin cậy cung cấp điện
  • Service security: Độ an toàn cung cấp điện
  • Hot stand-by: Dự phòng nóng
  • Cold reserve: Dự phòng nguội
  • Outage reserve: Dự phòng sự cố
  • Load forecast: Dự báo phụ tải
  • Generation mix forecast: Dự báo cấu trúc phát điện
  • Steady state of a power system: Chế độ xác lập của hệ thống điện
  • Transient state of a power system: Chế độ quá độ của hệ thống điện
  • Balancing of a distribution network: Sự cân bằng của lưới phân phối
  • Load recovery: Sự phục hồi tải
  • Rated value: Giá trị định mức
  • Operating voltage in a system: Điện áp vận hành hệ thống điện
  • Economic loading schedule: Phân phối kinh tế phụ tải
  • Voltage fluctuation: Dao độngđiện áp
  • Overvoltage (in a system: Quá điện áp (trong hệ thống)
  • Temporary overvoltage: Quá điện áp tạm thời
  • Transient overvoltage: Quá điện áp quá độ
  • Voltage surge: Dâng điện áp
  • Highest (lowest) voltage of a system: Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống
  • Highest voltage for equipment: Điện áp cao nhất đối với thiết bị
  • Voltage level: Cấp điện áp
  • Voltage deviation: Độ lệch điện áp
  • Line voltage drop: Độ sụt điện áp đường dây
  • Resonant overvoltage: Quá điện áp cộng hưởng
  • Unbalance factor: Hệ số không cân bằng
  • Insulation level: Cấp cách điện
  • External insulation: Cách điện ngoài
  • Voltage recovery: Phục hồi điện áp
  • Voltage unbalance: Sự không cân bằng điện áp
  • Switching overvoltage: Quá điện áp thao tác
  • Lightning overvoltage : Quá điện áp sét
  • Auxiliary insulation: Cách điện phụ
  • Double insulatio: Cách điện kép
  • Insulation co-ordination: Phối hợp cách điện
  • Transmission of electricity: Truyền tải điện
  • Distribution of electricity:  Phân phối điện
  • Interconnection of power systems: Liên kết hệ thống điện
  • Internal insulation: Cách điện trong
  • Self-restoring insulation: Cách điện tự phục hồi
  • Non-self-restoring insulation: Cách điện không tự phục hồi
  • Main insulation: Cách điện chính
  • Conditional stability of a power system: Ổn định có điều kiện của hệ thống điện
  • Synchronous operation of a system: Vận hành đồng bộ hệ thống điện
  • National load dispatch center: Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia
  • Supervisory control and data acquisition system: Hệ thống SCADA
  • Operation regulation: Tiêu chuẩn vận hành
  • Connection point: Điểm đấu nối
  • System diagram: Sơ đồ hệ thống điện
  • System operational diagram: Sơ đồ vận hành hệ thống điện
  • Power system planning: Quy hoạch hệ thống điện
  • Power system stability: Độ ổn định của hệ thống điện
  • Load stability: Độ ổn định của tải
  • Steady state stability of a power system: Ổn định tĩnh của hệ thống điện
  • Transient stability of a power system: Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện
  • Management forecast of a system: Dự báo quản lý hệ thống điện
  • Reinforcement of a system: Tăng cường hệ thống điện
  • Minimum working distance: Khoảng cách làm việc tối thiểu
  • System demand control: Quản lý nhu cầu hệ thống
  • Minimum insulation clearance): Khoảng trống cách điện tối thiểu
  • Low Voltage (LV) :…………. Hạ thế
  • Medium Voltage (MV) :…………. Trung thế
  • High Voltage (HV) :…………. Cao thế
  • Extremely High Voltage (EHV) :…………. Siêu cao thế
  • Điện áp danh định của hệ thống điện………….Nominal voltage of a system)
  • Giá trị định mức………….Rated value)
  • Điện áp vận hành hệ thống điện (Operating voltage in a system)
  • Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống (Highest (lowest) voltage of a system)
  • Điện áp cao nhất đối với thiết bị (Highest voltage for equipment)
  • Cấp điện áp (Voltage level)
  • Độ lệch điện áp (Voltage deviation)
  • Độ sụt điện áp đường dây (Line voltage drop)
  • Dao động điện áp (Voltage fluctuation)
  • Quá điện áp (trong hệ thống) (Overvoltage (in a system))
  • Quá điện áp tạm thời (Temporary overvoltage)
  • Quá điện áp quá độ (Transient overvoltage)
  • Dâng điện áp (Voltage surge)
  • Phục hồi điện áp (Voltage recovery)
  • Sự không cân bằng điện áp (Voltage unbalance)
  • Quá điện áp thao tác (Switching overvoltage)
  • Quá điện áp sét (Lightning overvoltage
  • Quá điện áp cộng hưởng (Resonant overvoltage)
  • Hệ số không cân bằng (Unbalance factor)
  • Cấp cách điện (Insulation level)
  • Cách điện ngoài (External insulation)
  • Cách điện trong (Internal insulation)
  • Cách điện tự phục hồi (Self-restoring insulation)
  • Cách điện không tự phục hồi (Non-self-restoring insulation)
  • Cách điện chính (Main insulation)
  • Cách điện phụ (Auxiliary insulation)
  • Cách điện kép (Double insulation)
  • Phối hợp cách điện (Insulation co-ordination)
  • Truyền tải điện (Transmission of electricity)
  • Phân phối điện (Distribution of electricity)
  • Liên kết hệ thống điện (Interconnection of power systems)
  • Điểm đấu nối (Connection point)
  • Sơ đồ hệ thống điện (System diagram)
  • Sơ đồ vận hành hệ thống điện (System operational diagram)
  • Quy hoạch hệ thống điện (Power system planning)
  • Độ ổn định của hệ thống điện (Power system stability)
  • Độ ổn định của tải (Load stability)
  • Ổn định tĩnh của hệ thống điện (Steady state stability of a power system)
  • Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện (Transient stability of a power system)
  • Ổn định có điều kiện của hệ thống điện (Conditional stability of a power system)
  • Vận hành đồng bộ hệ thống điện (Synchronous operation of a system)
  • Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia (National load dispatch center)
  • Hệ thống SCADA (Supervisory control and data acquisition system)
  • Tiêu chuẩn vận hành (Operation regulation)
  • Quản lý nhu cầu hệ thống (System demand control)
  • Dự báo quản lý hệ thống điện (Management forecast of a system)
  • Tăng cường hệ thống điện (Reinforcement of a system)
  • Khoảng cách làm việc tối thiểu (Minimum working distance)
  • Khoảng trống cách điện tối thiểu (Minimum insulation clearance)
  • Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện (Cold start-up thermal generating set)
  • Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện (Hot start-up thermal generating set)
  • Khả năng quá tải (Overload capacity)
  • Sa thải phụ tải (Load shedding)
  • Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) (Available capacity of a it (of a power station)
  • Công suất dự phòng của một hệ thống điện (Reserve power of a system)
  • Dự phòng nóng (Hot stand-by)
  • Dự phòng nguội (Cold reserve) I.1.79. Dự phòng sự cố (Outage reserve)
  • Dự báo phụ tải (Load forecast)
  • Dự báo cấu trúc phát điện (Generation mix forecast)
  • Chế độ xác lập của hệ thống điện (Steady state of a power system)
  • Chế độ quá độ của hệ thống điện (Transient state of a power system)
  • Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha (Balanced state of a polyphase network)
  • Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha (Unbalanced state of a polyphase network)
  • Độ tin cậy cung cấp điện (Service reliability)
  • Độ an toàn cung cấp điện (Service security)
  • Phân phối kinh tế phụ tải (Economic loading schedule)
  • Sự cân bằng của lưới phân phối (Balancing of a distribution network)

Chuyên ngành điện – điện tử tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành điện – điện từ là một trong những chuyên ngành trong khối ngành điện. Chúng tôi tập hợp những từ vựng liên quan đến chuyên ngành điện – điện tử để bạn có thể tiện theo dõi và nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình một cách nhanh nhất.

chuyen-nganh-dien-tu

1. IntroductionNhập môn, giới thiệu2. Philosophy Triết lý
3. Linear Tuyến tính4. Ideal Lý tưởng
5. Voltage source Nguồn áp6. Current sourceNguồn dòng
7. Voltage divider Bộ/mạch phân áp8. Current divider Bộ/mạch phân dòng
9. Superposition (Nguyên tắc) xếp chồng10. Ohm’s law Định luật Ôm
11. ConceptKhái niệm12. Signal sourceNguồn tín hiệu
13. AmplifierBộ/mạch khuếch đại14. Load Tải
15. Ground terminal Cực (nối) đất 16. Input Ngõ vào
17. Output Ngõ ra18. Open-circuit Hở mạch
19. Gain Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi20. Voltage gain  Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
21. Current gain  Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện22. Power gainHệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
23. Power supply Nguồn (năng lượng)24. Power conservationBảo toàn công suất
25. EfficiencyHiệu suất26. CascadeNối tầng
27. NotationCách ký hiệu28. SpecificCụ thể
29. MagnitudeĐộ lớn30. PhasePha
31. ModelMô hình 32. Transconductance Điện dẫn truyền
33. TransresistanceĐiện trở truyền34. Resistance Điện trở
35. UniquenessTính độc nhất36. Response Đáp ứng
37. Differential Vi sai (so lệch)38. Differential-mode Chế độ vi sai (so lệch)
39. Common-mode Chế độ cách chung40. Rejection RatioTỷ số khử
41. Operational amplifierBộ khuếch đại thuật toán42. OperationSự hoạt động
43. NegativeÂm44. FeedbackHồi tiếp
45. Slew rateTốc độ thay đổi46. Inverting Đảo (dấu)
47. NoninvertingKhông đảo (dấu)48. Voltage follower Bộ/mạch theo điện áp
49. SummerBộ/mạch cộng50. Diffential amplifier Bộ/mạch khuếch đại vi sai
51. IntegratorBộ/mạch tích phân 52. Differentiator Bộ/mạch vi phân
53. Tolerance Dung sai54. Simultaneous equations Hệ phương trình
55. DiodeĐi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)56. Load-line Đường tải (đặc tuyến tải)
57. Analysis Phân tích58. Piecewise-linear Tuyến tính từng đoạn
59. Application Ứng dụng60. RegulatorBộ/mạch ổn định
61. Numerical analysisPhân tích bằng phương pháp số62. LoadedCó mang tải
63. Half-waveNửa sóng64. RectifierBộ/mạch chỉnh lưu
65. ChargingNạp (điện tích)66. CapacitanceĐiện dung
67. RippleĐộ nhấp nhô 68. Half-cycle Nửa chu kỳ
69. PeakĐỉnh (của dạng sóng)70. Inverse voltageĐiện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
71. Bridge rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu cầu72. BipolarLưỡng cực
73. JunctionMối nối (bán dẫn)74. TransistorTran-zi-to (linh kiện tích cực 3 cực)
75. QualitativeĐịnh tính76. Description(Sự) mô tả
77. RegionVùng/khu vực78. Active-region Vùng khuếch đại
79. QuantitativeĐịnh lượng80. EmitterCực phát
81. Common-emitter Cực phát chung 82. CharacteristicĐặc tính
83. Cutoff Ngắt (đối với BJT)84. Saturation Bão hòa
85. SecondaryThứ cấp86. Effect Hiệu ứng
87. n-ChannelKênh N88. GoverningChi phối
89. TriodeLinh kiện 3 cực90. Pinch-offThắt (đối với FET)
91. BoundaryBiên92. Transfer(Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)
93. ComparisonSự so sánh94. Metal-Oxide-Semiconductor Bán dẫn ô-xít kim loại
95. Depletion(Sự) suy giảm96. Enhancement(Sự) tăng cường
97. Consideration Xem xét 98. GateCổng
99. ProtectionBảo vệ100. StructureCấu trúc
101. DiagramSơ đồ102. DistortionMéo dạng
103. Biasing (Việc) phân cực104. Bias stability Độ ổn định phân cực
105. Four-resistor Bốn-điện trở106. Fixed Cố định
107. Bias circuitMạch phân cực108. Constant base Dòng nền không đổi
109. Self biasTự phân cực 110. DiscreteRời rạc
111. Dual-supplyNguồn đôi112. Grounded-emitterCực phát nối đất
113. Diode-based (Phát triển) trên nền đi-ốt114. Current mirrorBộ/mạch gương dòng điện
115. Reference Tham chiếu116. ComplianceTuân thủ
117. Relationship Mối quan hệ118. MultipleNhiều (đa)
119. Small-signal Tín hiệu nhỏ120. Equivalent circuit Mạch tương đương
121. Constructing Xây dựng122. Emitter follower Mạch theo điện áp (cực phát)
123.Common collectorCực thu chung124. Bode plot Giản đồ (lược đồ) Bode
125. Single-pole Đơn cực (chỉ có một cực)126. Low-pass Thông thấp
127. High-pass Thông cao128. Coupling(Việc) ghép
129. RC-coupled Ghép bằng RC130. Low-frequency Tần số thấp
131. Mid-frequencyTần số trung132. PerformanceHiệu năng
133. Bypass Nối tắt134. Deriving(Việc) rút ra (công thức, mối quan hệ, …)
135. HybridLai136. High-frequencyTần số cao
137. Nonideal Khônglý tưởng138. Imperfection Không hoàn hảo
139. Bandwidth Băng thông (dải thông)140. Nonlinear Phi tuyến
141. Voltage swing Biên điện áp (dao động)142. Current limits Các giới hạn dòng điện
143. Error model Mô hình sai số144. Worst-case Trường hợp xấu nhất
145. Instrumentation amplifier Bộ/mạch khuếch đại dụng cụ (trong đo lường)146. SimplifiedĐơn giản hóa
147. NoiseNhiễu148. Johnson noise Nhiễu Johnson
149. Shot noiseNhiễu Schottky150. Flicker noiseNhiễu hồng, nhiễu 1/f
151. InterferenceSự nhiễu loạn152. Noise performance Hiệu năng nhiễu
153. Term Thuật ngữ154. DefinitionĐịnh nghĩa
155. ConventionQuy ước156. Signal-to-noise ratioTỷ số tín hiệu-nhiễu
157. Noise figureChỉ số nhiễu158. Noise temperatureNhiệt độ nhiễu
159. ConvertingChuyển đổi160. Adding Thêm vào
161. SubtractingBớt ra162. UncorrelatedKhông tương quan
163. QuantityĐại lượng164. Calculation (Việc) tính toán, phép tính
165. Data Dữ liệu166. Logic gateCổng luận lý
167. Inverter Bộ/mạch đảo (luận lý)168. Ideal caseTrường hợp lý tưởng
169. Actual case Trường hợp thực tế170. ManufacturerNhà sản xuất
171. SpecificationChỉ tiêu kỹ thuật172. Noise margin Biên chống nhiễu
173. Fan-outKhả năng kéo tải174. ConsumptionSự tiêu thụ
175. Static Tĩnh176. Dynamic Động
177. Rise time Thời gian tăng178. Fall time Thời gian giảm
179. Propagation delay Trễ lan truyền180. Logic family Họ (vi mạch) luận lý
181. Pull-upKéo lên182. Drawback Nhược điểm
183. Large-signal Tín hiệu lớn184. Half-circuitNửa mạch (vi sai)
185. VisualizeTrực quan hóa186. Node Nút
187. MeshLưới188. Closed loopVòng kín
189. MicrophoneĐầu thu âm190. Sensor Cảm biến
191. LoudspeakerLoa192. MicrowaveVi ba
193. Oven194. Loading effectHiệu ứng đặt tải
195. rms value Giá trị hiệu dụng196. figure of merit Chỉ số (không thứ nguyên)
197. VisualizationSự trực quan hóa198. Short-circuitNgắn mạch
199. VoltmeterVôn kế200. Ammeter Ampe kế

Tiếng Anh chuyên ngành điện nước

Điện nước cũng là một chuyên ngành nằm trong ngành điện do vậy với những ai đang tìm hiểu từ vựng về chuyên ngành điện thì không nên bỏ qua lĩnh vực này:

tieng-anh-chuyen-nganh

Orifice: Vòi phun

Outlet: Đầu ra

Pipeline: Đường ống

Power: Công suất

Pressure: Áp suất

Probe: Que thăm

Pump: Bơm

Radiation: Bức xạ

Stack: Ống khói

Rotor: Roto

Stator: Stato

Ash: Tro xỉ

Absorber: hấp thụ

Absorption: Sự hấp thụ

Air inlet: Không khí vào

Air vents; Ống thông khí

Alternating current

Dòng điện xoay chiều

Armature: Phần ứng

Power factor: Hệ số công suất

Active power (kW): Công suất hữu dụng

Power plant: Nhà máy điện

Preheating: Gia nhiệt sơ bộ

Recuperator: Thiết bị thu hồi

Atmospheric pressure: Áp suất khí quyển

Axial fans:Quạt hướng trục

Biomass :Sinh khối

Blow down:Xả đáy

Blowers:Quạt cao áp

Boiler:Lò hơi

Boiling point:Điểm sôi

Branch lines:Đường ống nhánh

Building envelope:Che chắn xung quanh

Burner nozzles:Vòi phun

Burners:Mỏ đốt

Calorific value:Nhiệt trị

Capacitor:Tụ điện

Capacity:Năng suất

Casing:Thân máy

Centrifugal fans:Quạt ly tâm

Chilled water:Nước lạnh

Coal:Than

Cogeneration:Đồng phát

Combined Heat and Power (CHP):Nhiệt điện kết hợp

Combustion:Quá trình cháy

Combustion air:Không khí cháy

Combustion analyzer:Thiết bị phân tích quá trình cháy

Compressed air:Khí nén

Compressor:Máy nén khí

Condensate:Nước ngưng

Condensate recovery:Thu hồi nước ngưng

Condenser:Bình ngưng

Conductivity:Độ dẫn

Convection:Đối lưu

Cooling:Giải nhiệt

Cooling tower:Tháp giải nhiệt

Corrosion:Ăn mòn

Current:Dòng điện

Damper:Van bướm

De-aeration:Khử khí

Demineralization:Khử khoáng

Density:Tỷ trọng

Direct current:Dòng một chiều

Direct method:Phương pháp trực tiếp

Discharge:Đẩy/xả/dỡ lò

Distribution system:Hệ thống phân phối

Draft:Thông gió

Drain points:Điểm thoát nước

Economizers:Thiết bị trao đổi nhiệt/bộ hâm

Efficiency:Hiệu suất

Electric motor:Động cơ điện

Electricity:Điện

Emissivity:Độ phát xạ

Enthalpy:Entanpi

Evaporation:Bay hơi

Evaporator:Thiết bị cô đặc

Excess air:Không khí dư

Exhaust air:Khí thải

False air:Khí xâm nhập

Fan:Quạt

Fan pulley: Puli quạt

Feed water: Nước cấp

Fill (of cooling towers): Khối đệm (tháp làm mát)

Filters: Thiết bị lọc

Flash steam: Hơi giãn áp

Flow: Lưu lượng

Flow meters: Đồng hồ đo lưu lượng

Flue gas: Khói lò

Fluorescent lamps: Đèn huỳnh quang

Frame: Khung tháp

Freezing point: Điểm kết đông

Frequency: Tần số

Fuel oil: Dầu FO

Fuel system: Hệ hống nhiên liệu

Furnace: Lò nung

Furnace oil: Dầu đốt lò

5000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện

Rõ ràng là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện rất khó, có những từ cơ bản ngay cả tiếng Việt đã khó mà chỉ người trong ngành mới biết, chưa nói đến tiếng Anh chuyên ngành điện lại càng khó hơn. Chúng tôi tiếp tục chia sẻ đến bạn những từ vựng có thể bạn sẽ gặp nếu bạn đang phải làm việc hoặc học tập trong lĩnh vực này.

he-thong-dien-tieng-anh

1. Electric power system: hệ thống điện (HTĐ)

2. Electric network/grid :mạng (lưới) điện
– low voltage grid:lưới hạ thế
– medium voltage grid:lưới trung thế
– high voltage grid:lưới cao thế
– extra high voltage grid:lưới siêu cao thế
– extremely high voltage grid: lưới cực cao thế
3. Electricity generation: Phát điện
4. Power plant: nhà máy điện
– Thermal power plant: nhà máy nhiệt điện
– Hydroelectric power plant: nhà máy điện
– Wind power plant: nhà máy điện gió
– Tidal power plant: nhà máy điện thủy triều
5. Electricity transmission: truyền tải điện
– transmission lines: đường dây truyền tải
6. Electricity distribution: phân phối điện
7. Consumption :tiêu thụ
– consumer: hộ tiêu thụ
8. Load: phụ tải điện
– load curve: biểu đồ phụ tải
– load shedding: sa thải phụ tải
– unblanced load: phụ tải không cân bằng
– peak load: phụ tải đỉnh, cực đại
– symmetrical load: phụ tải đối xứng
9. Power: công suất
– power factor : hệ số công suất
– reactive power: công suất phản kháng
– apparent power: công suất biểu kiến
10. Frequency : tần số
– frequency range: Dải tần số
1. (System diagram) = Sơ đồ hệ thống điện
2. (System operational diagram) = Sơ đồ vận hành hệ thống điện
3. (Power system planning)= Quy hoạch hệ thống điện
4. (Interconnection of power systems)= Liên kết hệ thống điện
5. (Connection point) = Điểm đấu nối
6. (National load dispatch center) = Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia
7. (Steady state of a power system) = Chế độ xác lập của hệ thống điện
8. (Transient state of a power system) = Chế độ quá độ của hệ thống điện
9. Operation regulation = Tiêu chuẩn vận hành
10. Synchronous operation of a system = Vận hành đồng bộ hệ thống điện
11. Power system stability = Độ ổn định của hệ thống điện
12. Steady state stability of a power system = Ổn định tĩnh của hệ thống điện
13. Transient stability of a power system = Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện
14. Conditional stability of a power system = Ổn định có điều kiện của hệ thống điện
15. Balanced state of a polyphase network = Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha
16. Unbalanced state of a polyphase network = Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha
1. Electric generator: Máy phát điện
2. Main generator: Máy phát điện chính
3. Hydraulic generator: máy phát điện thủy lực
4. Magneto hydro dynamic generator (MHD): máy phát từ thủy động
5. Synchronous generator: máy phát đồng bộ
6. Turbine: Tuabin
– Steam turbine: Tuabin hơi
– Air turbine: Tuabin khí
– Wind turbine: Tuabin gió
7. Exitation system : Hệ thống kích từ
– Separately excited generator: máy phát điện kích từ độc lập
– Series generator: máy phát kích từ nối tiếp
– Shunt generator: máy phát kích từ song song
– Brushless exitation system: Hệ thống kích từ không chổi than
– Excitation switch (EXS): công tắc kích từ ( mồi từ)
8. Governor : Bộ điều tốc
– Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm
– Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin
9. Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ
– Auto synchronizing device (ASD): Thiết bị hòa đồng bộ tự động
– Synchronizing lamp (SYL): Đèn hòa đồng bộ
1. (System diagram) = Sơ đồ hệ thống điện
2. (System operational diagram) = Sơ đồ vận hành hệ thống điện
3. (Power system planning)= Quy hoạch hệ thống điện
4. (Interconnection of power systems)= Liên kết hệ thống điện
5. (Connection point) = Điểm đấu nối
6. (National load dispatch center) = Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia
7. (Steady state of a power system) = Chế độ xác lập của hệ thống điện
8. (Transient state of a power system) = Chế độ quá độ của hệ thống điện
9. Operation regulation = Tiêu chuẩn vận hành
10. Synchronous operation of a system = Vận hành đồng bộ hệ thống điện
11. Power system stability = Độ ổn định của hệ thống điện
12. Steady state stability of a power system = Ổn định tĩnh của hệ thống điện
13. Transient stability of a power system = Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện
14. Conditional stability of a power system = Ổn định có điều kiện của hệ thống điện
15. Balanced state of a polyphase network = Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha
16. Unbalanced state of a polyphase network = Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha
Từ vựng liên quan đến việc Cung Cấp Điện:
1. Service reliability = Độ tin cậy cung cấp điện
2. Service security = Độ an toàn cung cấp điện
3. Economic loading schedule = Phân phối kinh tế phụ tải
4. Balancing of a distribution network = Sự cân bằng của lưới phân phối
5. Load stability = Độ ổn định của tải
6. Overload capacity = Khả năng quá tải
7. Load forecast = Dự báo phụ tải
8. System demand control = Kiểm soát nhu cầu hệ thống
9. Management forecast of a system = Dự báo quản lý của hệ thống điện
10. Reinforcement of a system = Tăng cường hệ thống điện
Từ vựng về Máy biến áp (Transformer):
1. Two-winding transformer: Máy biến áp 2 cuộn dây
2. Three-winding transformer: Máy biến áp 3 cuộn dây
3. Auto transformer : Máy biến áp tự ngẫu
4. Primary voltage : điện áp sơ cấp
5. Secondary voltage : điện áp thứ cấp
6. Step-up transformer: MBA tăng áp
7. Step-down transformer: MBA giảm áp
8. Tap changer: Bộ chuyển nấc (MBA)
OLTC – on load tap changer: Bộ chuyển nấc dưới tải (MBA)
Punching: lá thép đã được dập định hình.
3p cỉrcuit breaker: hông phải là máy cắt 3 pha đâu à nha. Nó là máy cắt 3 cực. 3p = 3 poles.
Rơ le Mho: Rơ le tổng dẫn. Ngược lại với rơ le tổng trở, thường dùng để bảo vệ mất kích thích cho máy phát.
Winding: dây quấn (trong máy điện).
Wiring: công việc đi dây.
Bushing: sứ xuyên.
Differential amplifyer: mạch khuếch đại vi sai.
Differential relay: rơ le so lệch.
Different gear box: trong xe ô tô, nó là cầu vi sai.
Autotransformer: hông phải biến áp tự động, mà là biến áp tự ngẫu.
Varỉac: từ ngắn gọn của variable autotransformer: biến áp tự ngẫu điều chỉnh được bằng cách xoay.
PT: Potention transformer: máy biến áp đo lường. Cũng dùng VT: voltage transformer.
Cell: Trong ắc quy thì nó là 1 hộc (2.2 V) Trong quang điện thì nó là tế bào quang điện.
Fault: sự cố, thường dùng để chỉ sự cố ngắn mạch.
Earth fault: sự cố chạm đất.
Reactor: trong hệ thống điện thì nó là cuộn cảm. Trong lò phản ứng hạt nhân thì nó là bộ phận không chế tốc độ
phản ứng.
Trip: máy bị ngưng hoạt động do sự cố.
Field: trong lý thuyết thì nó là trường. (như điện trường, từ trường…). Trong máy điện nó là cuộn dây kích thích.
Trong triết học nó là lĩnh vực. thông thường, nó là.. cánh đồng.
Loss of field: mất kích từ.
Coupling: trong điện tử nó là phương pháp nối tầng. Nhưng trong cơ điện, nó lại là khớp nối, dùng để kết nối
giữa động cơ và tải (bơm chẳng hạn).
Orifice: lỗ tiết lưu.
Oring: vòng cao su có thiết diện tròn, thường dùng để làm kín.
Check valve: van một chiều
Từ vựng liên quan đến Hệ thống phát điện:
1. Electric generator: Máy phát điện
2. Main generator: Máy phát điện chính
3. Hydraulic generator: máy phát điện thủy lực
4. Magneto hydro dynamic generator (MHD): máy phát từ thủy động
5. Synchronous generator: máy phát đồng bộ
6. Turbine: Tuabin
– Steam turbine: Tuabin hơi
– Air turbine: Tuabin khí
– Wind turbine: Tuabin gió
7. Exitation system : Hệ thống kích từ
– Separately excited generator: máy phát điện kích từ độc lập
– Series generator: máy phát kích từ nối tiếp
– Shunt generator: máy phát kích từ song song
– Brushless exitation system: Hệ thống kích từ không chổi than
– Excitation switch (EXS): công tắc kích từ ( mồi từ)
8. Governor : Bộ điều tốc
– Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm
– Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin
9. Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ
– Auto synchronizing device (ASD): Thiết bị hòa đồng bộ tự động
– Synchronizing lamp (SYL): Đèn hòa đồng bộ
Từ vựng liên quan đến việc Cung Cấp Điện:
1. Service reliability = Độ tin cậy cung cấp điện
2. Service security = Độ an toàn cung cấp điện
3. Economic loading schedule = Phân phối kinh tế phụ tải
4. Balancing of a distribution network = Sự cân bằng của lưới phân phối
5. Load stability = Độ ổn định của tải
6. Overload capacity = Khả năng quá tải
7. Load forecast = Dự báo phụ tải
8. System demand control = Kiểm soát nhu cầu hệ thống
9. Management forecast of a system = Dự báo quản lý của hệ thống điện
10. Reinforcement of a system = Tăng cường hệ thống điện
Từ vựng về Máy biến áp (Transformer):
1. Two-winding transformer: Máy biến áp 2 cuộn dây
2. Three-winding transformer: Máy biến áp 3 cuộn dây
3. Auto transformer : Máy biến áp tự ngẫu
4. Primary voltage : điện áp sơ cấp
5. Secondary voltage : điện áp thứ cấp
6. Step-up transformer: MBA tăng áp
7. Step-down transformer: MBA giảm áp
8. Tap changer: Bộ chuyển nấc (MBA)
OLTC – on load tap changer: Bộ chuyển nấc dưới tải (MBA)
Air distribution system : Hệ thống điều phối khí
Ammeter : Ampe kế
Busbar : Thanh dẫn
Cast-Resin dry transformer: Máy biến áp khô
Circuit Breaker :Aptomat hoặc máy cắt
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang
Contactor : Công tắc tơ
Current carrying capacity: Khả năng mang tải
Dielectric insulation :Điện môi cách điện
Distribution Board : Tủ/bảng phân phối điện
Downstream circuit breaker:Bộ ngắt điện cuối nguồn
Earth conductor : Dây nối đất
Earthing system :Hệ thống nối đất
Equipotential bonding :Liên kết đẳng thế
Fire retardant : Chất cản cháy
Galvanised component :Cấu kiện mạ kẽm
Impedance Earth : Điện trở kháng đất
Instantaneous current : Dòng điện tức thời
Light emitting diode : Điốt phát sáng
Neutral bar : Thanh trung hoà
Oil-immersed transformer: Máy biến áp dầu
Outer Sheath : Vỏ bọc dây điện
Relay : Rơ le
Sensor / Detector : Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
Switching Panel : Bảng đóng ngắt mạch
Tubular fluorescent lamp: Đèn ống huỳnh quang
Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn
Voltage drop : Sụt ápaccesssories : phụ kiện
alarm bell : chuông báo tự động
burglar alarm : chuông báo trộm
cable :cáp điện
conduit :ống bọc
current :dòng điện
Direct current :điện 1 chiều
electric door opener : thiết bị mở cửa
electrical appliances : thiết bị điện gia dụng
electrical insulating material : vật liệu cách điện
fixture :bộ đèn
high voltage :cao thế
illuminance : sự chiếu sáng
jack :đầu cắm
lamp :đèn
leakage current : dòng rò
live wire :dây nóng
low voltage : hạ thế
neutral wire :dây nguội
photoelectric cell : tế bào quang điện
relay : rơ-le
smoke bell : chuông báo khói
smoke detector : đầu dò khói
wire :dây điện
Capacitor : Tụ điện
Compensate capacitor : Tụ bù
Cooling fan : Quạt làm mát
Copper equipotential bonding bar : Tấm nối đẳng thế bằng đồng
Current transformer : Máy biến dòng
Disruptive discharge : Sự phóng điện đánh thủng
Disruptive discharge switch : Bộ kích mồi
Earthing leads : Dây tiếp địa
Incoming Circuit Breaker : Aptomat tổng
Lifting lug : Vấu cầu
Magnetic contact : công tắc điện từ
Magnetic Brake : bộ hãm từ
Overhead Concealed Loser : Tay nắm thuỷ lực
Phase reversal : Độ lệch pha
Potential pulse : Điện áp xung
Rated current : Dòng định mức
Selector switch : Công tắc chuyển mạch
Starting current : Dòng khởi động
Vector group : Tổ đầu dây”Magnetic contact : Hãm từ” có phải là: Công tắc (tiếp điểm) từ
Bác xem lại giúp với:
low voltage :trung thế
relay : công tắc điện tự động
Circuit Breaker : Cầu dao điện Aptomat hoặc máy cắt
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang
Current carrying capacity: Khả năng tải dòng Khả năng mang tải
Earth conductor : Dây dẫn đất Dây nối đất
Fire retardant : Chất cản cháy
Power station: trạm điện.
Bushing: sứ xuyên.
Disconnecting switch: Dao cách ly.
Circuit breaker: máy cắt.
Power transformer: Biến áp lực.
Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy biến áp đo lường.
Current transformer: máy biến dòng đo lường.
bushing type CT: Biến dòng chân sứ.
Winding type CT: Biến dòng kiểu dây quấn.
Auxiliary contact, auxiliary switch: tiếp điểm phụ.
Limit switch: tiếp điểm giới hạn.
Thermometer: đồng hồ nhiệt độ.
Thermostat, thermal switch: công tắc nhiệt.
pressure gause: đồng hồ áp suất.
Pressure switch: công tắc áp suất.
Sudden pressure relay: rơ le đột biến áp suất.
Radiator, cooler: bộ giải nhiệt của máy biến áp.
Auxiliary oil tank: bồn dầu phụ, thùng giãn dầu.
Position switch: tiếp điểm vị trí.
Control board: bảng điều khiển.
Rotary switch: bộ tiếp điểm xoay.
control switch: cần điều khiển.
selector switch: cần lựa chọn.
Synchro switch: cần cho phép hòa đồng bộ.
Synchro scope: đồng bộ kế, đồng hồ đo góc pha khi hòa điện.
Alarm: cảnh báo, báo động.
Announciation: báo động bằng âm thanh (chuông hoặc còi).
Protective relay: rơ le bảo vệ.
Differential relay: rơ le so lệch.
Transformer Differential relay: rơ le so lệch máy biến áp.
Line Differential relay: rơ le so lệch đường dây.
Busbar Differential relay: rơ le so lệch thanh cái.
Distance relay: rơ le khoảng cách.
Over current relay: Rơ le quá dòng.
Time over current relay: Rơ le quá dòngcó thời gian.
Time delay relay: rơ le thời gian.
Directional time overcurrent relay: Rơ le quá dòng định hướng có thời gian.
Negative sequence time overcurrent relay: Rơ le qúa dòng thứ tự nghịch có thời gian.
Under voltage relay: rơ le thấp áp.
Over voltage relay: rơ le quá áp.
Earth fault relay: rơ le chạm đất.
Synchronizising relay: rơ le hòa đồng bộ.
Synchro check relay: rơ le chống hòa sai.
Indicator lamp, indicating lamp: đèn báo hiệu, đèn chỉ thị.
Voltmetter, ampmetter, wattmetter, PF metter… các dụng cụ đo lường V, A, W, cos phi…
Phase shifting transformer: Biến thế dời pha.
-Điện áp danh định của hệ thống điện (Nominal voltage of a system)
– Giá trị định mức (Rated value)
– Điện áp vận hành hệ thống điện (Operating voltage in a system)
– Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống (Highest (lowest) voltage of a system)
– Điện áp cao nhất đối với thiết bị (Highest voltage for equipment)
– Cấp điện áp (Voltage level)
– Độ lệch điện áp (Voltage deviation)
– Độ sụt điện áp đường dây (Line voltage drop)
– Dao độngđiện áp (Voltage fluctuation)
– Quá điện áp (trong hệ thống) (Overvoltage (in a system))
– Quá điện áp tạm thời (Temporary overvoltage)
– Quá điện áp quá độ (Transient overvoltage)
– Dâng điện áp (Voltage surge)
– Phục hồi điện áp (Voltage recovery)
– Sự không cân bằng điện áp (Voltage unbalance)
– Quá điện áp thao tác (Switching overvoltage)
– Quá điện áp sét (Lightning overvoltage
– Quá điện áp cộng hưởng (Resonant overvoltage)
– Hệ số không cân bằng (Unbalance factor)
– Cấp cách điện (Insulation level)
– Cách điện ngoài (External insulation)
– Cách điện trong (Internal insulation)
– Cách điện tự phục hồi (Self-restoring insulation)
– Cách điện không tự phục hồi (Non-self-restoring insulation)
– Cách điện chính (Main insulation)
– Cách điện phụ (Auxiliary insulation)
– Cách điện kép (Double insulation)
– Phối hợp cách điện (Insulation co-ordination)
– Truyền tải điện (Transmission of electricity)
– Phân phối điện (Distribution of electricity)
– Liên kết hệ thống điện (Interconnection of power systems)
– Điểm đấu nối (Connection point)
– Sơ đồ hệ thống điện (System diagram)
– Sơ đồ vận hành hệ thống điện (System operational diagram)
– Quy hoạch hệ thống điện (Power system planning)
– Độ ổn định của hệ thống điện (Power system stability)
– Độ ổn định của tải (Load stability)
– Ổn định tĩnh của hệ thống điện (Steady state stability of a power system)
– Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện (Transient stability of a power system)
– Ổn định có điều kiện của hệ thống điện (Conditional stability of a power system)
– Vận hành đồng bộ hệ thống điện (Synchronous operation of a system)
-Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia (National load dispatch center)
– Hệ thống SCADA (Supervisory control and data acquisition system)
– Tiêu chuẩn vận hành (Operation regulation)
– Quản lý nhu cầu hệ thống (System demand control)
– Dự báo quản lý hệ thống điện (Management forecast of a system)
– Tăng cường hệ thống điện (Reinforcement of a system)
– Khoảng cách làm việc tối thiểu (Minimum working distance)
– Khoảng trống cách điện tối thiểu (Minimum insulation clearance)
– Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện (Cold start-up thermal generating set)
– Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện (Hot start-up thermal generating set)
– Khả năng quá tải (Overload capacity)
– Sa thải phụ tải (Load shedding)
– Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) (Available capacity of a unit (of a power station)
– Công suất dự phòng của một hệ thống điện (Reserve power of a system)
– Dự phòng nóng (Hot stand-by)
– Dự phòng nguội (Cold reserve) I.1.79. Dự phòng sự cố (Outage reserve)
– Dự báo phụ tải (Load forecast)
– Dự báo cấu trúc phát điện (Generation mix forecast)
– Chế độ xác lập của hệ thống điện (Steady state of a power system)
– Chế độ quá độ của hệ thống điện (Transient state of a power system)
– Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha (Balanced state of a polyphase network)
– Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha (Unbalanced state of a polyphase network)
– Độ tin cậy cung cấp điện (Service reliability)
– Độ an toàn cung cấp điện (Service security)
– Phân phối kinh tế phụ tải (Economic loading schedule)
– Sự cân bằng của lưới phân phối (Balancing of a distribution network)
– Sự phục hồi tải (Load recovery)
Power plant: nhà máy điện.
Generator: máy phát điện.
Field: cuộn dây kích thích.
Winding: dây quấn.
Connector: dây nối.
Lead: dây đo của đồng hồ.
Wire: dây dẫn điện.
Exciter: máy kích thích.
Exciter field: kích thích của… máy kích thích.
Field amp: dòng điện kích thích.
Field volt: điện áp kích thích.
Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo.
Reactive power: Công suất phản kháng, công suất vô công, công suất ảo.
Governor: bộ điều tốc.
AVR : Automatic Voltage Regulator: bộ điều áp tự động.
Armature: phần cảm.
Hydrolic: thủy lực.
Lub oil: = lubricating oil: dầu bôi trơn.
AOP: Auxiliary oil pump: Bơm dầu phụ.
Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
Condensat pump: Bơm nước ngưng.
Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
Bearing seal oil pump: Bơm dầu làm kín gối trục.
Brush: chổi than.
Tachometer: tốc độ kế
Tachogenerator: máy phát tốc.
Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung.
Coupling: khớp nối
Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
Spark plug: nến lửa, Bu gi.
Burner: vòi đốt.
Solenoid valve: Van điện từ.
Check valve: van một chiều.
Control valve: van điều khiển được.
Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
Hydrolic control valve: vn điều khiển bằng thủy lực.
Phneumatic control valve: van điều khiển bằng khí áp.
Air circuit breakers (ACB)………………………….. Máy cắt không khí.
Automatic circuit recloser (ACR)………………… Máy cắt tự đóng lại.
Area control error (ACE)……………………………… Khu vực kiểm soát lỗi.
Analog digital converter (ADC)……………………. Bộ biến đổi tương tự số.
Automatic frequency control (AFC)………………. Điều khiển tần số tự động.
Arithmatic logic unit (ALU)………………………… Bộ số học và logic (một mạch điện tử thực hiện phép tính số
học và logic).
Automatic generation control (AGC)………………. Điều khiển phân phối công suất tự động.
Automated meter reading (AMR )………………… Đọc điện kế tự động.
Automatic transfer switch (ATS)……………………. Thiết bị chuyển nguồn tự động.
Autoreclosing schemes (ARS)……………………….. Sơ đồ tự đóng lại tự động.
Direction…………………………………………………….. Chiều hướng, phương hướng.
Straight forward……………………………………………. Thẳng tới.
Complicated……………………………………………….. Phức tạp.
Spinning………………………………………………………. Xoay tròn.
Coil……………………………………………………………. Cuộn dây.
Magnetic field………………………………………………… Từ trường.
Constant………………………………………………………… Liên tục, liên tiếp.
Motion…………………………………………………………… Chuyển động.
Brushes…………………………………………………………. Chổi than trong các động cơ.
Slip rings………………………………………………………. Vòng quét trên trục, nơi tiếp xúc với chổi quét.
Air distribution system……………………………………. Hệ thống điều phối khí.
Ammeter……………………………………………………….. Ampe kế.
Busbar………………………………………………………….. Thanh dẫn.
Cast resin dry transformer………………………………. Máy biến áp khô.
Circuit breaker………………………………………………. Aptomat hoặc máy cắt.
Compact fluorescent lamp…………………………….. Đèn huỳnh quang.
Contactor……………………………………………………… Công tắc tơ.
Current carrying capacity……………………………….. Khả năng mang tải.
Dielectric insulation……………………………………….. Điện môi cách điện.
Distribution Board………………………………………….. Tủ/bảng phân phối điện.
Downstream circuit breaker……………………………. Bộ ngắt điện cuối nguồn.
Earth conductor……………………………………………… Dây nối đất.
Earthing system…………………………………………….. Hệ thống nối đất.
Equipotential bonding…………………………………… Liên kết đẳng thế.
Fire retardant………………………………………………. Chất cản cháy.
Galvanised component…………………………………. Cấu kiện mạ kẽm.
Impedance earth…………………………………………… Điện trở kháng đất.
Instantaneous current……………………………………. Dòng điện tức thời.
Light emitting diode……………………………………. Điốt phát sáng.
Neutral bar ……………………………………………….. Thanh trung tính.
Oil immersed transformer……………………………. Máy biến áp dầu.
Outer sheath………………………………………………. Vỏ bọc dây điện.
Relay………………………………………………………….. Rơ le.
Sensor / Detector ………………………………………… Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm.
Switching panel …………………………………………… Bảng đóng ngắt mạch.
Tubular fluorescent lam………………………………… Đèn ống huỳnh quang.
Upstream circuit breaker……………………………….. Bộ ngắt điện đầu nguồn.
Voltage drop………………………………………………. Sụt áp.
Accesssories………………………………………………. Phụ kiện.
Alarm bell………………………………………………….. Chuông báo tự động.
Burglar alarm……………………………………………….. Chuông báo trộm.
FM _ Frequency Modulation : Biến điệu tần số.
AC _ Alterating Current : Dòng điện xoay chiều.
DC _ Direct Current : Dòng điện một chiều.
FCO _ Fuse Cut Out : Cầu chì tự rơi
LBFOC _ Load Breaker Fuse Cut Out : Cầu chì tự rơi có cắt tải
CB _ Circuit Breaker : Máy cắt.
ACB _ Air Circuit Breaker : Máy cắt bằng không khí
MCCB _ Moduled Case Circuit Breaker : Máy cắt khối có dòng cắt > 100A
MCB _ Miniature Circuit Breaker : Bộ ngắt mạch loại nhỏ
VCB _ Vacuum Circuit Breaker : Máy cắt chân không.
RCD _ Residual Current Device : Thiết bị chống dòng điện dư.
DF : Distortion Factor : hệ số méo dạng
THD : Total Harmonic Distortion : độ méo dạng tổng do sóng hài
BJT: Bipolar Junction Transistor : hehe cái này ai cũng bít , khỏi nói nhỉ ^ ^
MOSFET: metal-oxide-Semiconductor Field Effect transistor
trong đó FET : field efect transistor là transistor hiệu ứng trường
reference input : tín hiệu vào , tín hiệu chuẩn
controlled output : tín hiệu ra
SISO : single input single output : hệ thống 1 ngõ vào 1 ngõ ra
MIMO : multi input multi output : hệ thống nhìu ngõ vào , nhìu ngõ ra
Air distribution system ……………………………: Hệ thống điều phối khí
Ammeter ………………………………………….. .: Ampe kế
Busbar ………………………………………….. ….: Thanh dẫn
Cast-Resin dry transformer……………………….: Máy biến áp khô
Circuit Breaker ……………………………………..: Aptomat hoặc máy cắt
Compact fluorescent lamp…………………………: Đèn huỳnh quang
Contactor ………………………………………….. : Công tắc tơ
Current carrying capacity………………………….: Khả năng mang tải
Dielectric insulation ………………………………..: Điện môi cách điện
Distribution Board …………………………………..: Tủ/bảng phân phối điện
Downstream circuit breaker………………………..: Bộ ngắt điện cuối nguồn
Earth conductor …………………………………….: Dây nối đất
Earthing system …………………………………….: Hệ thống nối đất
Equipotential bonding ………………………………: Liên kết đẳng thế
Fire retardant ……………………………………….: Chất cản cháy
Galvanised component ……………………………..:Cấu kiện mạ kẽm
Impedance Earth ……………………………………: Điện trở kháng đất
Instantaneous current ……………………………..: Dòng điện tức thời
Light emitting diode ………………………………..: Điốt phát sáng
Neutral bar ………………………………………….. : Thanh trung hoà
Oil-immersed transformer……………………………: Máy biến áp dầu
Outer Sheath ………………………………………..: Vỏ bọc dây điện
Relay ………………………………………….. ……..: Rơ le
Sensor / Detector ………………………….: Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
Switching Panel ……………………………………..: Bảng đóng ngắt mạch
Tubular fluorescent lamp……………………………: Đèn ống huỳnh quang
Upstream circuit breaker…………………………….: Bộ ngắt điện đầu nguồn
Voltage drop ………………………………………….: Sụt áp
accesssories ………………………………………….: phụ kiện
alarm bell ………………………………………….. ….: chuông báo tự động
burglar alarm ………………………………………….. : chuông báo trộm
cable ………………………………………….. ……….:cáp điện
conduit ………………………………………….. …….:ống bọc
current ………………………………………….. …….:dòng điện
Direct current ………………………………………….: điện 1 chiều
electric door opener …………………………………..: thiết bị mở cửa
electrical appliances …………………………………..: thiết bị điện gia dụng
electrical insulating material ………………………….: vật liệu cách điện
fixture ………………………………………….. ………:bộ đèn
high voltage ………………………………………….. .:cao thế
illuminance ………………………………………….. …: sự chiếu sáng
jack ………………………………………….. …………:đầu cắm
lamp ………………………………………….. …………:đèn
leakage current ………………………………………..: dòng rò
live wire ………………………………………….. …….:dây nóng
low voltage ………………………………………….. …: hạ thế
neutral wire ………………………………………….. ..:dây nguội
photoelectric cell ………………………………………: tế bào quang điện
relay……………………………………… ……………..: rơ-le
smoke bell ………………………………………….. ….: chuông báo khói
smoke detector ………………………………………..: đầu dò khói
wire ………………………………………….. …………:dây điện
Capacitor ………………………………………….. …..: Tụ điện
Compensate capacitor ………………………………..: Tụ bù
Cooling fan ………………………………………….. …: Quạt làm mát
Copper equipotential bonding bar ……………….: Tấm nối đẳng thế bằng đồng
Current transformer ……………………………………: Máy biến dòng
Disruptive discharge …………………………………: Sự phóng điện đánh thủng
Disruptive discharge switch …………………………: Bộ kích mồi
Earthing leads …………………………………………: Dây tiếp địa
Incoming Circuit Breaker ……………………………..: Aptomat tổng
Lifting lug ………………………………………….. ….: Vấu cầu
Magnetic contact …………………………………….: công tắc điện từ
Magnetic Brake ………………………………………..: bộ hãm từ
Overhead Concealed Loser ………………………….: Tay nắm thuỷ lực
Phase reversal …………………………………………: Độ lệch pha
Potential pulse …………………………………………: Điện áp xung
Rated current……………………………………. …….: Dòng định mức
Selector switch ……………………………………….: Công tắc chuyển mạch
Starting current ……………………………………….: Dòng khởi động
Vector group ………………………………………….. : Tổ đầu dây
Mấy từ lạ lạ, nhiều khi nghĩ hông ra nè:
Punching: lá thép đã được dập định hình.
3p cỉrcuit breaker: hông phải là máy cắt 3 pha đâu à nha. Nó là máy cắt 3 cực. 3p = 3 poles.
Winding: dây quấn (trong máy điện).
Wiring: công việc đi dây.
Bushing: sứ xuyên.
Differential amplifyer: mạch khuếch đại vi sai.
Differential relay: rơ le so lệch.
Different gear box: trong xe ô tô, nó là cầu vi sai.
Autotransformer: hông phải biến áp tự động, mà là biến áp tự ngẫu.
Varỉac: từ ngắn gọn của variable autotransformer: biến áp tự ngẫu điều chỉnh được bằng cách xoay.
PT: Potention transformer: máy biến áp đo lường. Cũng dùng VT: voltage transformer.
Cell: Trong ắc quy thì nó là 1 hộc (2.2 V) Trong quang điện thì nó là tế bào quang điện. Còn cell phone là…
Fault: sự cố, thường dùng để chỉ sự cố ngắn mạch.
Earth fault: sự cố chạm đất.
Reactor: trong hệ thống điện thì nó là cuộn cảm. Trong lò phản ứng hạt nhân thì nó là bộ phận không chế tốc độ
phản ứng.
Trip: máy bị ngưng hoạt động do sự cố.
Field: trong lý thuyết thì nó là trường. (như điện trường, từ trường…). Trong máy điện nó là cuộn dây kích thích.
Trong triết học nó là lĩnh vực. thông thường, nó là.. cánh đồng.
Loss of field: mất kích từ.
Coupling: trong điện tử nó là phương pháp nối tầng. Nhưng trong cơ điện, nó lại là khớp nối, dùng để kết nối
giữa động cơ và tải (bơm chẳng hạn).
Orifice: lỗ tiết lưu.
Oring: vòng cao su có thiết diện tròn, thường dùng để làm kín.
Air distribution system : Hệ thống điều phối khí
Ammeter : Ampe kế
Busbar : Thanh dẫn
Cast-Resin dry transformer: Máy biến áp khô
Circuit Breaker : Aptomat hoặc máy cắt
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang
Contactor : Công tắc tơ
Current carrying capacity: Khả năng mang tải
Dielectric insulation : Điện môi cách điện
Distribution Board : Tủ/bảng phân phối điện
Downstream circuit breaker: Bộ ngắt điện cuối nguồn
Earth conductor : Dây nối đất
Earthing system : Hệ thống nối đất
Equipotential bonding : Liên kết đẳng thế
Fire retardant : Chất cản cháy
Galvanised component :Cấu kiện mạ kẽm
Impedance Earth : Điện trở kháng đất
Instantaneous current : Dòng điện tức thời
Light emitting diode : Điốt phát sáng
Neutral bar : Thanh trung hoà
Oil-immersed transformer: Máy biến áp dầu
Outer Sheath : Vỏ bọc dây điện
Relay : Rơ le
Sensor / Detector : Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
Switching Panel : Bảng đóng ngắt mạch
Tubular fluorescent lamp: Đèn ống huỳnh quang
Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn
Voltage drop : Sụt áp
accesssories : phụ kiện
alarm bell : chuông báo tự động
burglar alarm : chuông báo trộm
cable :cáp điện
conduit :ống bọc
current :dòng điện
Direct current :điện 1 chiều
electric door opener : thiết bị mở cửa
electrical appliances : thiết bị điện gia dụng
electrical insulating material : vật liệu cách điện
fixture :bộ đèn
high voltage :cao thế
illuminance : sự chiếu sáng
jack :đầu cắm
lamp :đèn
leakage current : dòng rò
live wire :dây nóng
low voltage : hạ thế
neutral wire :dây nguội
photoelectric cell : tế bào quang điện
relay : rơ-le
smoke bell : chuông báo khói
smoke detector : đầu dò khói
wire :dây điện
Capacitor : Tụ điện
Compensate capacitor : Tụ bù
Cooling fan : Quạt làm mát
Copper equipotential bonding bar : Tấm nối đẳng thế bằng đồng
Current transformer : Máy biến dòng
Disruptive discharge : Sự phóng điện đánh thủng
Disruptive discharge switch : Bộ kích mồi
Earthing leads : Dây tiếp địa
Incoming Circuit Breaker : Aptomat tổng
Lifting lug : Vấu cầu
Magnetic contact : công tắc điện từ
Magnetic Brake : bộ hãm từ
Overhead Concealed Loser : Tay nắm thuỷ lực
Phase reversal : Độ lệch pha
Potential pulse : Điện áp xung
Rated current : Dòng định mức
Selector switch : Công tắc chuyển mạch
Starting current : Dòng khởi động
Vector group : Tổ đầu dây
Power station: trạm điện.
Bushing: sứ xuyên.
Disconnecting switch: Dao cách ly.
Circuit breaker: máy cắt.
Power transformer: Biến áp lực.
Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy biến áp đo lường.
Current transformer: máy biến dòng đo lường.
bushing type CT: Biến dòng chân sứ.
Winding type CT: Biến dòng kiểu dây quấn.
Auxiliary contact, auxiliary switch: tiếp điểm phụ.
Limit switch: tiếp điểm giới hạn.
Thermometer: đồng hồ nhiệt độ.
Thermostat, thermal switch: công tắc nhiệt.
pressure gause: đồng hồ áp suất.
Pressure switch: công tắc áp suất.
Sudden pressure relay: rơ le đột biến áp suất.
Radiator, cooler: bộ giải nhiệt của máy biến áp.
Auxiliary oil tank: bồn dầu phụ, thùng giãn dầu.
Position switch: tiếp điểm vị trí.
Control board: bảng điều khiển.
Rotary switch: bộ tiếp điểm xoay.
control switch: cần điều khiển.
selector switch: cần lựa chọn.
Synchro switch: cần cho phép hòa đồng bộ.
Synchro scope: đồng bộ kế, đồng hồ đo góc pha khi hòa điện.
Alarm: cảnh báo, báo động.
Announciation: báo động bằng âm thanh (chuông hoặc còi).
Protective relay: rơ le bảo vệ.
Differential relay: rơ le so lệch.
Transformer Differential relay: rơ le so lệch máy biến áp.
Line Differential relay: rơ le so lệch đường dây.
Busbar Differential relay: rơ le so lệch thanh cái.
Distance relay: rơ le khoảng cách.
Over current relay: Rơ le quá dòng.
Time over current relay: Rơ le quá dòngcó thời gian.
Time delay relay: rơ le thời gian.
Directional time overcurrent relay: Rơ le quá dòng định hướng có thời gian.
Negative sequence time overcurrent relay: Rơ le qúa dòng thứ tự nghịch có thời gian.
Under voltage relay: rơ le thấp áp.
Over voltage relay: rơ le quá áp.
Earth fault relay: rơ le chạm đất.
Synchronizising relay: rơ le hòa đồng bộ.
Synchro check relay: rơ le chống hòa sai.
Indicator lamp, indicating lamp: đèn báo hiệu, đèn chỉ thị.
Voltmetter, ampmetter, wattmetter, PF metter… các dụng cụ đo lường V, A, W, cos phi…
Phase shifting transformer: Biến thế dời pha.
Và … nhà máy điện:
Power plant: nhà máy điện.
Generator: máy phát điện.
Field: cuộn dây kích thích.
Winding: dây quấn.
Connector: dây nối.
Lead: dây đo của đồng hồ.
Wire: dây dẫn điện.
Exciter: máy kích thích.
Exciter field: kích thích của… máy kích thích.
Field amp: dòng điện kích thích.
Field volt: điện áp kích thích.
Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo.
Reactive power: Công suất phản kháng, công suất vô công, công suất ảo.
Governor: bộ điều tốc.
AVR : Automatic Voltage Regulator: bộ điều áp tự động.
Armature: phần cảm.
Hydrolic: thủy lực.
Lub oil: = lubricating oil: dầu bôi trơn.
AOP: Auxiliary oil pump: Bơm dầu phụ.
Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
Condensat pump: Bơm nước ngưng.
Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
Bearing seal oil pump: Bơm dầu làm kín gối trục.
Brush: chổi than.
Tachometer: tốc độ kế
Tachogenerator: máy phát tốc.
Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung.
Coupling: khớp nối
Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
Spark plug: nến lửa, Bu gi.
Burner: vòi đốt.
Solenoid valve: Van điện từ.
Check valve: van một chiều.
Control valve: van điều khiển được.
Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
Hydrolic control valve: vn điều khiển bằng thủy lực.
Phneumatic control valve: van điều khiển bằng khí áp.
1 Introduction Nhập môn, giới thiệu
2 Philosophy Triết lý
3 Linear Tuyến tính
4 Ideal Lý tưởng
5 Voltage source Nguồn áp
6 Current source Nguồn dòng
7 Voltage divider Bộ/mạch phân áp
8 Current divider Bộ/mạch phân dòng
9 Superposition (Nguyên tắc) xếp chồng
10 Ohm’s law Định luật Ôm
11 Concept Khái niệm
12 Signal source Nguồn tín hiệu
13 Amplifier Bộ/mạch khuếch đại
14 Load Tải
15 Ground terminal Cực (nối) đất
16 Input Ngõ vào
17 Output Ngõ ra
18 Open-circuit Hở mạch
19 Gain Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi
20 Voltage gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
21 Current gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện
22 Power gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
23 Power supply Nguồn (năng lượng)
24 Power conservation Bảo toàn công suất
25 Efficiency Hiệu suất
26 Cascade Nối tầng
27 Notation Cách ký hiệu
28 Specific Cụ thể
29 Magnitude Độ lớn
30 Phase Pha
31 Model Mô hình
32 Transconductance Điện dẫn truyền
33 Transresistance Điện trở truyền
34 Resistance Điện trở
35 Uniqueness Tính độc nhất
36 Response Đáp ứng
37 Differential Vi sai (so lệch)
38 Differential-mode Chế độ vi sai (so lệch)
39 Common-mode Chế độ cách chung
40 Rejection Ratio Tỷ số khử
41 Operational amplifier Bộ khuếch đại thuật toán
42 Operation Sự hoạt động
43 Negative Âm
44 Feedback Hồi tiếp
45 Slew rate Tốc độ thay đổi
46 Inverting Đảo (dấu)
47 Noninverting Không đảo (dấu)
48 Voltage follower Bộ/mạch theo điện áp
49 Summer Bộ/mạch cộng
50 Diffential amplifier Bộ/mạch khuếch đại vi sai
51 Integrator Bộ/mạch tích phân
52 Differentiator Bộ/mạch vi phân
53 Tolerance Dung sai
54 Simultaneous equations Hệ phương trình
55 Diode Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)
56 Load-line Đường tải (đặc tuyến tải)
57 Analysis Phân tích
58 Piecewise-linear Tuyến tính từng đoạn
59 Application Ứng dụng
60 Regulator Bộ/mạch ổn định
61 Numerical analysis Phân tích bằng phương pháp số
62 Loaded Có mang tải
63 Half-wave Nửa sóng
64 Rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu
65 Charging Nạp (điện tích)
66 Capacitance Điện dung
67 Ripple Độ nhấp nhô
68 Half-cycle Nửa chu kỳ
69 Peak Đỉnh (của dạng sóng)
70 Inverse voltage Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
71 Bridge rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu cầu
72 Bipolar Lưỡng cực
73 Junction Mối nối (bán dẫn)
74 Transistor Tran-zi-to (linh kiện tích cực 3 cực)
75 Qualitative Định tính
76 Description (Sự) mô tả
77 Region Vùng/khu vực
78 Active-region Vùng khuếch đại
79 Quantitative Định lượng
80 Emitter Cực phát
81 Common-emitter Cực phát chung
82 Characteristic Đặc tính
83 Cutoff Ngắt (đối với BJT)
84 Saturation Bão hòa
85 Secondary Thứ cấp
86 Effect Hiệu ứng
87 n-Channel Kênh N
88 Governing Chi phối
89 Triode Linh kiện 3 cực
90 Pinch-off Thắt (đối với FET)
91 Boundary Biên
92 Transfer (Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)
93 Comparison Sự so sánh
94 Metal-Oxide-Semiconductor Bán dẫn ô-xít kim loại
95 Depletion (Sự) suy giảm
96 Enhancement (Sự) tăng cường
97 Consideration Xem xét
98 Gate Cổng
99 Protection Bảo vệ
100 Structure Cấu trúc
101 Diagram Sơ đồ
102 Distortion Méo dạng
103 Biasing (Việc) phân cực
104 Bias stability Độ ổn định phân cực
105 Four-resistor Bốn-điện trở
106 Fixed Cố định
107 Bias circuit Mạch phân cực
108 Constant base Dòng nền không đổi
109 Self bias Tự phân cực
110 Discrete Rời rạc
111 Dual-supply Nguồn đôi
112 Grounded-emitter Cực phát nối đất
113 Diode-based (Phát triển) trên nền đi-ốt
114 Current mirror Bộ/mạch gương dòng điện
115 Reference Tham chiếu
116 Compliance Tuân thủ
117 Relationship Mối quan hệ
118 Multiple Nhiều (đa)
119 Small-signal Tín hiệu nhỏ
120 Equivalent circuit Mạch tương đương
121 Constructing Xây dựng
122 Emitter follower Mạch theo điện áp (cực phát)
123 Common collector Cực thu chung
124 Bode plot Giản đồ (lược đồ) Bode
125 Single-pole Đơn cực (chỉ có một cực)
126 Low-pass Thông thấp
127 High-pass Thông cao
128 Coupling (Việc) ghép
129 RC-coupled Ghép bằng RC
130 Low-frequency Tần số thấp
131 Mid-frequency Tần số trung
132 Performance Hiệu năng
133 Bypass Nối tắt
134 Deriving (Việc) rút ra (công thức, mối quan hệ, …)
135 Hybrid Lai
136 High-frequency Tần số cao
137 Nonideal Không lý tưởng
138 Imperfection Không hoàn hảo
139 Bandwidth Băng thông (dải thông)
140 Nonlinear Phi tuyến
141 Voltage swing Biên điện áp (dao động)
142 Current limits Các giới hạn dòng điện
143 Error model Mô hình sai số
144 Worst-case Trường hợp xấu nhất
145 Instrumentation amplifier Bộ/mạch khuếch đại dụng cụ (trong đo lường)
146 Simplified Đơn giản hóa
147 Noise Nhiễu
148 Johnson noise Nhiễu Johnson
149 Shot noise Nhiễu Schottky
150 Flicker noise Nhiễu hồng, nhiễu 1/f
151 Interference Sự nhiễu loạn
152 Noise performance Hiệu năng nhiễu
153 Term Thuật ngữ
154 Definition Định nghĩa
155 Convention Quy ước
156 Signal-to-noise ratio Tỷ số tín hiệu-nhiễu
157 Noise figure Chỉ số nhiễu
158 Noise temperature Nhiệt độ nhiễu
159 Converting Chuyển đổi
160 Adding Thêm vào
161 Subtracting Bớt ra
162 Uncorrelated Không tương quan
163 Quantity Đại lượng
164 Calculation (Việc) tính toán, phép tính
165 Data Dữ liệu
166 Logic gate Cổng luận lý
167 Inverter Bộ/mạch đảo (luận lý)
168 Ideal case Trường hợp lý tưởng
169 Actual case Trường hợp thực tế
170 Manufacturer Nhà sản xuất
171 Specification Chỉ tiêu kỹ thuật
172 Noise margin Biên chống nhiễu
173 Fan-out Khả năng kéo tải
174 Consumption Sự tiêu thụ
175 Static Tĩnh
176 Dynamic Động
177 Rise time Thời gian tăng
178 Fall time Thời gian giảm
179 Propagation delay Trễ lan truyền
180 Logic family Họ (vi mạch) luận lý
181 Pull-up Kéo lên
182 Drawback Nhược điểm
183 Large-signal Tín hiệu lớn
184 Half-circuit Nửa mạch (vi sai)
185 Visualize Trực quan hóa
186 Node Nút
187 Mesh Lưới
188 Closed loop Vòng kín
189 Microphone Đầu thu âm
190 Sensor Cảm biến
191 Loudspeaker Loa
192 Microwave Vi ba
193 Oven Lò
194 Loading effect Hiệu ứng đặt tải
195 rms value Giá trị hiệu dụng
196 figure of merit Chỉ số (không thứ nguyên)
197 Visualization Sự trực quan hóa
198 Short-circuit Ngắn mạch
199 Voltmeter Vôn kế
200 Ammeter Ampe kế
201 Scale Thang đo
202 Fundamental Cơ bản
203 Product Tích
204 Derivation Sự rút ra
205 Level Mức
206 Simplicity Sự đơn giản
207 Conceptualize Khái niệm hóa
208 Phasor Vectơ
209 Terminology Thuật ngữ
210 Common-Mode Rejection Ratio Tỷ số khử (tín hiệu) cách chung
211 Voltage-dependent Phụ thuộc điện áp
212 Current-dependent Phụ thuộc dòng điện
213 Fraction Một phần
214 Quadrant Góc phần tư
215 Breakdown Đánh thủng
216 Avalanche Thác lũ
217 Graphical analysis Phân tích bằng đồ thị
218 Emission Sự phát xạ
219 Thermal (Thuộc về) nhiệt
220 Approximation Sự xấp xỉ
221 Generalization Sự khái quát hóa
222 Topology Sơ đồ
223 Topologically Theo sơ đồ
224 w.r.t So với
225 Threshold Ngưỡng
226 Quiescent Tĩnh (điểm làm việc)
227 Swing Biên dao động
228 Power dissipation Tiêu tán công suất
229 Transcendental Siêu việt
230 Numerator Tử số
231 Denominator Mẫu số
232 Asymptote Tiệm cận
233 Leakage Rò (rỉ)
Low Voltage (LV) :…………. Hạ thế
Medium Voltage (MV) :…………. Trung thế
High Voltage (HV) :…………. Cao thế
Extremely High Voltage (EHV) :…………. Siêu cao thế
Điện áp danh định của hệ thống điện………….Nominal voltage of a system)
Giá trị định mức………….Rated value)
Điện áp vận hành hệ thống điện (Operating voltage in a system)
Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống (Highest (lowest) voltage of a system)
Điện áp cao nhất đối với thiết bị (Highest voltage for equipment)
Cấp điện áp (Voltage level)
Độ lệch điện áp (Voltage deviation)
Độ sụt điện áp đường dây (Line voltage drop)
Dao động điện áp (Voltage fluctuation)
Quá điện áp (trong hệ thống) (Overvoltage (in a system))
Quá điện áp tạm thời (Temporary overvoltage)
Quá điện áp quá độ (Transient overvoltage)
Dâng điện áp (Voltage surge)
Phục hồi điện áp (Voltage recovery)
Sự không cân bằng điện áp (Voltage unbalance)
Quá điện áp thao tác (Switching overvoltage)
Quá điện áp sét (Lightning overvoltage
Quá điện áp cộng hưởng (Resonant overvoltage)
Hệ số không cân bằng (Unbalance factor)
Cấp cách điện (Insulation level)
Cách điện ngoài (External insulation)
Cách điện trong (Internal insulation)
Cách điện tự phục hồi (Self-restoring insulation)
Cách điện không tự phục hồi (Non-self-restoring insulation)
Cách điện chính (Main insulation)
Cách điện phụ (Auxiliary insulation)
Cách điện kép (Double insulation)
Phối hợp cách điện (Insulation co-ordination)
Truyền tải điện (Transmission of electricity)
Phân phối điện (Distribution of electricity)
Liên kết hệ thống điện (Interconnection of power systems)
Điểm đấu nối (Connection point)
Sơ đồ hệ thống điện (System diagram)
Sơ đồ vận hành hệ thống điện (System operational diagram)
Quy hoạch hệ thống điện (Power system planning)
Độ ổn định của hệ thống điện (Power system stability)
Độ ổn định của tải (Load stability)
Ổn định tĩnh của hệ thống điện (Steady state stability of a power system)
Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện (Transient stability of a power system)
Ổn định có điều kiện của hệ thống điện (Conditional stability of a power system)
Vận hành đồng bộ hệ thống điện (Synchronous operation of a system)
Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia (National load dispatch center)
Hệ thống SCADA (Supervisory control and data acquisition system)
Tiêu chuẩn vận hành (Operation regulation)
Quản lý nhu cầu hệ thống (System demand control)
Dự báo quản lý hệ thống điện (Management forecast of a system)
Tăng cường hệ thống điện (Reinforcement of a system)
Khoảng cách làm việc tối thiểu (Minimum working distance)
Khoảng trống cách điện tối thiểu (Minimum insulation clearance)
Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện (Cold start-up thermal generating set)
Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện (Hot start-up thermal generating set)
Khả năng quá tải (Overload capacity)
Sa thải phụ tải (Load shedding)
Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) (Available capacity of a it (of a power station)
Công suất dự phòng của một hệ thống điện (Reserve power of a system)
Dự phòng nóng (Hot stand-by)
Dự phòng nguội (Cold reserve) I.1.79. Dự phòng sự cố (Outage reserve)
Dự báo phụ tải (Load forecast)
Dự báo cấu trúc phát điện (Generation mix forecast)
Chế độ xác lập của hệ thống điện (Steady state of a power system)
Chế độ quá độ của hệ thống điện (Transient state of a power system)
Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha (Balanced state of a polyphase network)
Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha (Unbalanced state of a polyphase network)
Độ tin cậy cung cấp điện (Service reliability)
Độ an toàn cung cấp điện (Service security)
Phân phối kinh tế phụ tải (Economic loading schedule)
Sự cân bằng của lưới phân phối (Balancing of a distribution network)
A/M Automatic/Manual
AAAC All Aluminum Alloy Conductor
AAC All Aluminum Conductor
ACAR Aluminum Conductor Alloy Reinforced
ACB Air Circuit Breaker
ACSR Aluminum Conductor Steel Reinforced
AFC Approved For Construction
AFD Approved For Design
AHU Air Handling Unit
ANSI American National Standards Institute
APFR Automatic Power Factor Regulator
AR Auto Reclose (Relay)
ASAP As Soon As Possible
ATS Automatic Transfer Switch
AUX Auxiliary
AVR Automatic Voltage Regulator
AWA Aluminum Wire Armoured (Cable)
AWG American Wire Gauge
BB Bus Bar (Protection)
BCT Bushing Current Transformer
BFP Boiler Feed-water Pump
BHP Brake Horse Power
BIL Basic Impulse Level
BKR Breaker
B/L Bill of Lading
BM(BOM) Bill of Material
BOO Build Own Operate
BOP Balance Of Plant
BOT Build Own Transfer
BS British Standards (institute)
BSDG Black Start Diesel Generator
C&F Cost & Freight
CAR Construction All Risk (Insurance)
CBF Circuit Breaker Fail (Protection)
CBM CuBic Meter (M³)
CCPD Coupling Capacitor Potential Device
CCPP Combined Cycle Power Plant
CCW Counter Clock Wise
CED Chiep Executive Director
CEO Chiep Executive Officer
CFO Chiep Financial Officer
CFR Cost,and Freight
CHU Chiller Handling Unit
C/I Commercial Invoice
CIF Cost Insurance and Freight
CIP Carriage and Insurance Paid To
CLR Current Limiting Reactor
CM Construction Management
C/O Certificate of Origin
COS Cut Out Switch
CPT Carriage Paid To
CS Control Switch
CT Current Transformer
CTT Current Transformer Test Terminal
CUB Cubicle
CVT Capacitive Voltage Transformer
CU Copper conductor
CW Clock Wise
C/W Certificate of Weight
CWP Cooling Water Pump (Circulating Water Pump)
DAF Delivered At Frontier
D/G Diesel Generator
DCS Distributed Control System
DEF Delivered Ex Ship
DIFB Biased Differential (Relay)
DIFF. Differenfial (Relay)
DO Diesel Oil
DOL Direct On Line (Motor starting)
DS Disconnecting Switch
DTR Digital Transient Recorder
EF Earth Fault (Relay)
EFF. Efficiency
E/L Export License
ELCB Earth Leakage Circuit Breaker
ELR Earth Leakage Relay
EM Engineering Manager / Earth Mast
EMS Energy Management System
EOCR Electronic Over Current Relay
EPC Engineering Procurenment Construction
ES Earthing Switch
ESD Emergency Shut Down
ETA Estimated Time of Arrival
ETD Estimated Time of Departure
EX Excitor
EXW Ex Works
FAS Free Alongside Ship
FAT Factory (or Field or Final) Acceptance Test
FCA Free Carrier
FD Forced Draft ↔ ID(Induced Draft)
FDR Feeder
FL Fluorescent Light (Lamp)
FOB Free On Board
FOR Forced Outage Rate / Free On Rail
FRLS Flame Retardent(or Fire Resistant) Low Smoked
FSA Fuel Supply Agreement
FSD Fire Shut Down
GCB Gas Circuit Breaker
GEN Generator
GIS Gas Insulated Switchgear
GIS Geographic Information System
GPS Global Positioning System
GPT Grounding Potential Transformer
GT(G) Gas Turbine (Generator)
GTY Gantry
HFO Heavy Fuel Oil
HPS High Pressure Sodium
HRSG Heat Recovery Steam Generator
HVAC Heating, Ventilation & Air Conditioning
I/C Inspection Certiviate
ICT Interposing CT
ID Induced Draft ↔ FD(Induced Draft)
IDMT Inverse Definite Minimum Time
IEC International Electrotechnical Commission
IEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers
IFA Issued For Approval
IFC Issued For Construction
IFD Issued For Design
IOM Inter Office Memorandum
I/P Inusrance Policy
IPB Isolated Phase Busduct
IPP Independant Power Producer
ISF Instrument Safety Factor
ITB Invitation To Bid
ITP Inspection (and) Test Plan
JB(J/B) Junction Box
JCS The Japanese Cable Manufacturer ’s Association Standard
JEC Standard of the Japanese Electrotechnical Committee
JEM The Standard of Japan Electrical Manufacturer ’s Association
JIS Japanese Industrial Standards
L.O. Lube Oil
L/C Letter of Credit
L/I Letter of Intent
LA Linghtning Arrester
LC Load Center
LCD Liquid Crystal Display
LCP Local Control Panel
LCS Local Control Station
LE / LE Lead Engineer / Loss of Excitation (Relay)
LED Light Emitting Diode
LFO Light Fuel Oil
LOR Lock Out Relay
LRC Load Ratio Controller
LT Line Trap
LTG Lighting
M/H Man Hour
M/M Man Month
MC Magnetic Contactor
MCC Motor Control Center
MDF Main Distribution Frame
MF Maintenance Free / Multiplying Factor
MK Marshalling Kiosk
MMI Man-Machine Interface
MOF Metering Outfit
MOM Minutes Of Meeting
MOU Memorandom Of Understanding
MOV Motor Operating Valve
MPR Motor Projection Relay / Monthly Progress Report
MTBF Mean Time Between Failure
MTO Material Take Off
MVR Manual Voltage Regulator
NEC National Electrical Code
NEMA National Electrical Manufacturer ’s Association
NGR(NER) Neutral Grounding Resister(Neutral Earthing Resister)
NGT(NGTR) Neutral Grounding Transformer
NLTC No Load Tap Changer
NPS Negative Phase Sequence (Relay)
NSPB Non Segregate Phase Busduct
NVD Neutral Voltage Displacement
O&M Operation & Maintenance
OCB / MOCB Oil Circuit Breaker / Minmum Oil Circuit Breaker
OCR Over Current Relay
OJT On the Job Training
OLTC On Load Tap Changer
ONAN/ONAF Oil Nature Air Nature / Oil Nature Air Forced
OV Over Voltage (Relay)
P&ID Piping and Instrument Diagram
P.U Pressurization Unit / Per Unit
P/O Purchase Order
PABX Private Automatic Branch Exchanger
PB Push Button
PC Procurement Coordinator
PCB Poly Chlorinated Bi-phenyl / Printed Circuit Board
PCS Pieces
PD Project Director
PE Project Engineer
PFD Process Flow Diagram
PI Post Insulator
PJT Project
P/L Packing List
PLC Programmable Logic Controller
PLCC Power Line Carrier Communication
PM Project Manager
PMT Project Management Team
PN Plant North
PNL Panel
PPA Power Purchase Agreement
PQ Pre-Qualification
PS Purchase Specification
PSS Power System Stabilizer
PT Potential Transformer
PTT Potential Transformer Test Terminal
PVC Poly Vinyl Chloride
R/L Remote/Local
RCP Remote Control Panel
REF Restriced Earth Fault (Relay)
RFQ(RFP) Request For Quotation (Proposal)
RIV Radio Inflenced Voltage
RM. Ringgit Malaysia
Rp. Rupiah
RP Reverse Power (Relay)
RPM Revolution Per Minute
Rs. Rupees
RTD Resistance Temperature Detector
RTU Remote Terminal Unit
RY Relay
S.C Static Condenser
S.R Series Reactor
S/S Substation
SA Surge Arrester
SBEF StandBy Earth Fault (Relay)
SCADA Supervisory Control And Data Acquisition
SCR Silicon Controlled Rectifier / Short Circuit Ratio
SCS Substation Control System
SER Sequence Event Recorder
SIL Surge Impedance Loading
SLD Single Line Diagram
SLS Synchronizing Switch
SPB Segregated Phase Busduct
SPST Single Pole Single Throw
SS Selector Switch or Syncro Switch
SSTD Solid State Trip Device
ST(G) Steam Turbine (Generator)
STP Sewage Treatment Plant
SW Switch
SWA (Galavinized) Steel Wire Armoured (Cable)
SWGR SWITCHGEAR
SWYD SWITCHYARD
SYN Synchronizing
T/L Transmission Line
TB Terminal Board
TBE, TBA Technical Bid Evaluation (Analysis)
TBN Turbine
TCS Trip Circuit Supervision (Relay)
TCU Tele Counting Unit
TE Electrical reset Trip (Relay)
TEFC Totally Enclosed Fan Cooled
TEWAC Totally Enclosed Water (to) Air Cooled
TLP Transformer Local Panel
TPN Triple Pole Neutral
TR Transformer
TRV Transient Recovery Voltage
UPS Uninterruptable Power Supply
UV Under Voltage (Relay)
VCB Vacuum Circuit Breaker
VCS Vacuum Combination Starter
VRO Voltage Restrained Overcurrent (Relay)
VSAT Very Small Aperture Terminal
VT Voltage Transformer
WHRH Waste Heat Recovery Boiler
XLPE Cross Linked Poly Ethylene (Insulation)
Y2K Year 2000 (millenium bug)
ZCT Zero-phase Current Transformer

Đúng là khá nhiều từ vựng thuộc ngành điện khiến chúng ta khó nắm bắt được trong ngày một ngày hai, nhưng chúng tôi tin rằng với bài viết này sẽ là một kho tàng nhỏ để bạn có thêm vốn từ vựng chuyên ngành cho mình. Trong bài viết này chúng tôi đã chia sẻ đến bạn về tiếng Anh chuyên ngành điện, tiếng Anh chuyên ngành điện – điện tử, tiếng anh chuyên ngành điện nước và nhiều từ vựng liên quan, mong sẽ hữu ích đến bạn đọc.

Nếu bạn cần thêm thông tin hay muốn dịch thuật tài liệu tiếng Anh sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, hãy liên hệ với chúng tôi ngay khi cần để được hỗ trợ kip thời.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


#Tiếng Anh chuyên ngành điện PDF; #Tài liệu Tiếng Anh chuyên ngành điện; #Tra tiếng Anh chuyên ngành điện; #Tiếng anh chuyên ngành điện công nghiệp; #chuyên ngành điện – điện tử tiếng anh là gì; #Tiếng anh chuyên ngành điện nước; #Tiếng Anh chuyên ngành điện tử; #5000 từ vựng tiếng ANH chuyên ngành điện