0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô: chi tiết, dễ hiểu

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô không phải ai cũng biết. Tất cả các loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đều khó nắm bắt hơn các từ vựng giao tiếp, đơn giản là vì người bình thường ít sử dụng đến, do đó nếu chúng ta không phải trong ngành thì có thể học xong sẽ quên nhanh ngay. Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến bạn đọc bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sản xuất, chế tạo ô tô cực hay, hữu ích, mời quý bạn đọc cùng tham khảo.

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Các loại xe ô tô tiếng Anh

tu-vung-nganh-o-to

  1. Car /kɑ:/: ô tô nói chúng
  2. Van /væn/: Xe tải nhỏ
  3. Cab /kæb/: taxi
  4. Tram /træm/: xe điện
  5. Minicab /’minikæb/: Taxi đặt qua tổng đài
  6. Caravan /’kærəvæn/: Xe nhà di động
  7. Universal /ju:ni’və:sl/: loại Xe 4 chỗ có ca-bin kéo dài và gắn liền với khoang hành lý
  8. Cabriolet /kæbriou’lei/: Xe 2 cửa mui trần
  9. Pick-up: Xe bán tải
  10. Sedan /si’dæn/: Xe hơi 4 chỗ ngồi, 4 cửa,  ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.
  11. Roadster /’roudstə/: dòng xe hai cửa, mui trần, có 2 chỗ ngồi.
  12. Concept Car /’kɔnsept kɑ:/: các mẫu xe trưng bày, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất, chưa chính thức bán ra thị trường
  13. Minivan /’mini væn/: dòng xe có ca-bin kéo dài và không có cốp sau, có thể có từ 6 – 8 chỗ ngồi.

Cấu tạo các bộ phận của ô tô bằng tiếng Anh

cac-bo-phan-cua-xe-oto

  1. Bumper /ˈbʌmpə/: bộ phận hãm xung
  2. Headlight /ˈhɛdlʌɪt/: đèn pha
  3. Turn signal /təːn ˈsɪɡn(ə)l/: (đèn) báo rẽ
  4. Parking light /ˈpɑːkɪŋ laɪt/: đèn phanh
  5. Fender /ˈfɛndə/: cái chắn bùn
  6. Tire /tʌɪə/: lốp xe
  7. Hubcap /ˈhʌbkap/: ốp vành
  8. Hood /hʊd/: mui xe
  9. Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/: kính chắn gió
  10. Wiper /ˈwʌɪpə/: thanh gạt nước
  11. Side mirror /sʌɪd ˈmɪrə/: Gương chiếu hậu
  12. Roof rack /ruːf rak/: Giá nóc
  13. Sunroof /ˈsʌnruːf/: Cửa sổ nóc
  14. Antenna /anˈtɛnə/: ăng ten
  15. Rear window /rɪə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ sau
  16. Rear defroster /rɪə diːˈfrɒstə /: nút sấy kinh sau
  17. Trunk /trʌŋk/: cốp xe
  18. Tail light /teɪl lʌɪt/: đèn hậu
  19. Brake light /breɪk lʌɪt/: đèn phanh
  20. Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
  21. License plate /ˈlʌɪs(ə)ns pleɪt/: biển số xe
  22. Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst pʌɪp/: ống xả
  23. Muffler /ˈmʌflə/: bộ tiêu âm
  24. Transmission /transˈmɪʃ(ə)n/: hộp số
  25. Gas tank /ɡas taŋk/: bình xăng
  26. jack /dʒæk/: cái kích
  27. Spare tire /spɛː tʌɪə/: lốp xe dự phòng
  28. Lug wrench /lʌɡ rɛn(t)ʃ/: dụng cụ tháo lốp xe
  29. Flare /flɛː/: đèn báo khói
  30. Jumper cables /ˈdʒʌmpə ˈkeɪb(ə)lz/: dây mồi khởi động
  31. Spark plugs /spɑːk plʌɡz/: bugi đánh lửa
  32. Air filter /ɛːˈfɪltə/: màng lọc khí
  33. Engine /ˈɛndʒɪn/: động cơ
  34. Fuel injection system /fjuː(ə)l ɪnˈdʒɛkʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống phun xăng
  35. Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: bộ tản nhiệt
  36. Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz /: ống nước tản nhiệt
  37. Fan belt /fan bɛlt/: dây đeo kéo quạt
  38. Alternator /ˈɔːltəneɪtə/: máy phát điện
  39. Dipstick /ˈdɪpstɪk/: que thăm nhớt
  40. Battery /ˈbat(ə)ri/: ắc quy
  41. Air pump /ɛː pʌmp/: ống bơm hơi
  42. Gas pump /ɡas pʌmp/: bơm xăng
  43. Nozzle /ˈnɒz(ə)l/: vòi bơm xăng
  44. Gas cap /ɡas kap/: nắp bình xăng
  45. Gas /ɡas/: xăng
  46. Oil /ɔɪl/: dầu
  47. Coolant /ˈkuːl(ə)nt/: châm nước giải nhiệt
  48. Air /ɛː/: khí
  49. Air bag /ɛːbaɡ/: túi khí
  50. Visor /ˈvʌɪzə/: tấm che nắng
  51. Rearview mirror ˈmɪrə/: kính chiếu sau
  52. Dashboard /ˈdaʃbɔːd/: bảng đồng hồ
  53. Temperature Gauge /ˈtɛmp(ə)rətʃə ɡeɪdʒ/: Đồng hồ nhiệt độ
  54. Gas gauge /ɡas ɡeɪdʒ/: nhiên liệu kế
  55. Speedometer /spiːˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ
  56. Odometer /əʊˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo quãng đường xe đã đi
  57. Warning lights /ˈwɔːnɪŋ lʌɪtz/: đèn cảnh báo
  58. Steering column /stɪəʳɪŋˈkɒləm/: trụ lái
  59. Steering Wheel /stɪəʳɪŋ wiːl/: tay lái
  60. Tape deck /teɪp dɛk/: máy phát cát-sét
  61. Cruise control /kruːz kənˈtrəʊl/: hệ thống điều khiển hành trình
  62. Horn /hɔːn/: còi
  63. Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: bộ phận khởi động
  64. Vent /vent/: lỗ thông hơi
  65. Navigation System /navɪˈɡeɪʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống điều hướng
  66. Radio /ˈreɪdiəʊ/: đài
  67. CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/: máy phát nhạc
  68. Heater /ˈhiːtə/: máy sưởi
  69. Air conditioning /ɛː kənˈdɪʃ(ə)nə/: điều hòa
  70. Defroster /diːˈfrɒstə/: hệ thống làm tan băng
  71. Power outlet /ˈpaʊə ˈaʊtlɛt/: ổ cắm điện
  72. Glove compartment /glʌv kəmˈpɑːtmənt/: ngăn chứa đồ nhỏ
  73. Emergency Brake /ɪˈmɜːdʒəntsi breɪk/: phanh tay, phanh khẩn cấp
  74. Brake: /breɪk/ phanh
  75. Accelerator /əkˈsɛləreɪtə/ – chân ga
  76. Automatic transmission / ɔːtəˈmatɪk transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số tự động
  77. Gearshift /ˈgɪəʃɪft/: cần sang số
  78. Manual transmission /ˈmanjʊ(ə)l transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số sàn
  79. Stick shift /gɪəʳ ʃɪft/: cần số
  80. Clutch /klʌtʃ/: côn
  81. Door lock /dɔːʳ lɒk/: khóa cửa
  82. Door handle /dɔːʳ ˈhændļ/: tay cầm mở cửa
  83. Shoulder harness /ˈʃəʊldə ˈhɑːnəs/: dây an toàn sau lưng
  84. Armrest /ˈɑːmrest/: cái tựa tay
  85. Headrest /ˈhed.rest/: chỗ tựa đầu
  86. Seat /siːt/: chỗ ngồi, ghế ngồi
  87. Seat belt /siːt bɛlt/: dây an toàn
  88. Grill /ɡrɪl/: ga lăng tản nhiệt
  89. Shield /ʃiːld/: khiên xe
  90. Front fender /frʌnt ˈfɛndə/: chắn bùn trước
  91. Wheel /wiːl/: bánh xe
  92. Door post /dɔː pəʊst/: trụ cửa
  93. Outside mirror /aʊtˈsʌɪd ˈmɪrə/: gương chiếu hậu
  94. Roof post /ruːf pəʊst/: trụ mui
  95. Quarter window /ˈk(w)ɔːtə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ một phần tư
  96. Back fender /bak ˈfɛndə/: chắn bùn sau
  97. Window frame /ˈwɪndəʊ freɪm/: khung cửa sổ
  98. Windshield washer /ˈwɪndskriːn ˈwɒʃə /: cần gạt nước
  99. Distributor /dɪˈstrɪbjʊtə/: bộ chia điện
  100. Dish brake /dɪʃ breɪk/: đĩa phanh
  101. Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
  102. Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  103. Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
  104. Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
  105. Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  106. Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
  107. Spare wheel /wiːl/: Lốp dự phòng
  108. Body side moulding /ˈbɒdi sʌɪd ˈməʊldɪŋ/: đường gờ bên hông xe
  109. Line shaft /lʌɪn ʃɑːft/: trục chuyền động chính
  110. Parking sensor /pɑːk ɪŋ ˈsɛnsə/: cảm biến trước sau
  111. Power steering /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/: tay lái trợ lực
  112. Exhaust system /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/: hệ thống pô xe hơi
  113. Rear axle /rɪə ˈaks(ə)l/: cầu sau
  114. Shock absorber /ʃɒk əbˈsɔːbə/: bộ giảm xóc
  115. Crankcase /ˈkraŋkkeɪs/: các-te động cơ
  116. Oil pan / ɔɪl pan/: các-te dầu
  117. Master cylinder / ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/: xy lanh chính
  118. Luggage rack /ˈlʌɡɪdʒ rak/: khung để hành lý
  119. Brake light / breɪk lʌɪt/: đèn phanh
  120. Backup light / ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
  121. Carburetor /kɑːbjʊˈrɛtə/: bộ chế hòa khí
  122. Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/: ống nước giải nhiệt
  123. Tail gate /teɪl ɡeɪt/: cốp xe
  124. Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: sự đánh lửa
  125. Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/: cần nạy vỏ xe
  126. Wheel nuts /wiːl nʌtz/: đai ốc bánh xe
  127. Suspension /səˈspɛnʃ(ə)n/: hệ thống treo
  128. Screen wash reservoir ˈrɛzəvwɑː
  129. Bodywork /ˈbɒdɪwəːk/: khung xe
  130. Cylinder head /ˈsɪlɪndə hɛd /: nắp máy
  131. Coolant reservoir / ˈkuːl(ə)nt ˈrɛzəvwɑː/: bình chứa chất tải lạnh
  132. Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd ˈrɛzəvwɑː/: bình dầu phanh xe
  133. Tire pressure /tʌɪə ˈprɛʃə/: áp suất lốp
  134. Fuse box /fjuːz bɒks/: hộp cầu chì
  135. Cam belt /kam bɛlt/: dây kéo
  136. Turbocharger /ˈtəːbəʊtʃɑːdʒə/: bộ tăng áp động cơ
  137. Chassis /ˈʃasi/: sắc xi
  138. Parking brake /pɑːk ɪŋ breɪk/: phanh đỗ xe

Các chữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành ô tô

tu-vung-tieng-anh-ve-o-to

  1. Anti-lock Brake System (ABS):  Hệ thống chống bó cứng phanh tự động
  2. 4 Wheel drive (4 WD, 4×4): Dẫn động bốn bánh chủ động
  3. AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái
  4. Brake Assist (ABS): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp
  5. Adaptive Restrain Technology System (ARTS): Hệ thống kích hoạt túi khí khi xảy ra va chạm theo những thông số điện tử cài đặt trước 
  6. Continuously Variable Transmission (CVT): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp
  7. Computer Active Technology Suspension (CATS): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành
  8. I4, I6: Dạng động cơ gồm 4 hoặc 6 xi-lanh, xếp thẳng hàng
  9. Air Conditioning (A/C): Hệ thống điều hòa không khí
  10. All Wheel Steering (AWS): Hệ thống lái cho cả bốn bánh
  11. Brake Horse Power (BHP): Đơn vị đo công suất thực của động cơ
  12. Central Locking (C/L): Hệ thống khóa trung tâm
  13. Cruise Control (C/C): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc
  14. Electric Windows (E/W): Hệ thống cửa điện
  15. Electronic Stability Programme (ESP): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử
  16. Electric Sunroof (ESR): Cửa nóc vận hành bằng điện
  17. Electric Door Mirrors  (EDM): Hệ thống gương điện
  18. Factory Fitted Sunroof (FFSR): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế
  19. Headlamp Wash/Wipe (HWW): Hệ thống làm sạch đèn pha
  20. Liquefied Petroleum Gas (LPG): Khí hóa lỏng
  21. Limited Slip Differential (LSD): Hệ thống chống trượt của vi sai
  22. Long Wheelbase (LWB): Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
  23. Power Assisted Steering (PAS): Trợ lực lái
  24. Rear Wheel Drive (RWD): Hệ thống dẫn động cầu sau
  25. Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh
  26. Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước
  27. Satellite navigation (sat nav): định vị vệ tinh

Các thuật ngữ chuyên nghiệp ngành ô tô

  1. Oil drain Plug: Ốc xả nhớt
  2. Pulleyl: Puli
  3. Fan belt: Dây đai
  4. Water pump: Bơm nước
  5. Fan: Quạt gió
  6. Alternator: Máy phát điện
  7. Valve spring: Lò xo van
  8. Valve Cover: Nắp đậy xupap
  9. Fuel Pressure Regulator: Bộ điều áp nhiên liệu
  10. Cylinder Head: Nắp quy lát
  11. Fuel Rail: Ống dẫn nhiên liệu
  12. Instake Manifold: Cổ hút
  13. Intake Pipe: Đường ống nạp
  14. Intercooler: Két làm mát không khí.
  15. Motor Mount: Cao su chân máy
  16. Charge Pipe: Ống nạp
  17. Wastergate Actuator: Dẫn động khí thải.
  18. Tubocharge: Tuabin khí nạp.
  19. Down Pipe: Ống xả
  20. Distributor: Bộ denco
  21. Pistons: Pit tông
  22. Valves: Xu páp
  23. Mirrors: Gương chiếu hậu
  24. Tailgates Trunk Lids: Cửa cốp sau.
  25. Tail Lights: Đèn sau
  26. Step Bumpers: Cản sau
  27. A/C Condensers: Dàn nóng
  28. Doors: Cửa hông
  29. Radiators:  Két nước
  30. Fenders: ốp hông
  31. Headlights: đèn đầu
  32. Bumpers: Cản trước
  33. Grilles: Ga lăng
  34. Radiator Supports: Lưới tản nhiệt
  35. Header & Nose Panels: Khung ga lăng
  36. Hoods: Nắp capo
  37. Brakes: Phanh
  38. Steering system: Hệ thống lái
  39. Ignition System: Hệ thống đánh lửa
  40. Engine Components: Linh kiện trong động cơ.
  41. Lubrication system: Hệ thống bôi trơn.
  42. Fuel Supply System: Hệ thống cung cấp nhiên liệu.
  43. Braking System: Hệ thống phanh.
  44. Safety System: Hệ thống an toàn.
  45. AC System: Hệ thống điều hòa
  46. Auto Sensors: Các cảm biến trên xe
  47. Suspension System: Hệ thống treo
  48. Electrical System: Hệ thống điện
  49. Starting System: Hệ thống khởi động
  50. Transmission System: Hệ thống hộp số
  51. Exhaust System: Hệ thống khí thải.
  52. Adaptive Cruise Control: Hệ thống kiểm soát hành trình
  53. Electronic Brake System: Hệ thống phanh điện tử
  54. Sensor Cluster: Cảm biến ly hợp.
  55. Gateway Data Transmitter: Hộp trung tâm ( xe Đức )
  56. Force Feedback Accelerator Pedal: Bộ nhận biết bàn đạp ga
  57. Door Control Unit: Bộ điều khiển cửa
  58. Sunroof Control Unit: Bộ điều khiển cửa sổ trời.
  59. Reversible Seat Belt Pretensioner: Bộ căng dây đai
  60. Seat Control Unit: Bộ điều khiển ghế ngồi
  61. Closing Velocity Sensor: Cảm biến
  62. Side Satellites: Cảm biến va chạm thân xe
  63. Upfront Sensor: Cảm biến va chạm phía trước.
  64. Airbag Control Unit: Hệ thống túi khí.
  65. Camera System: Hệ thống camera
  66. Front Camera System: Hệ thống camera trước.
  67. Electronically Controlled Steering: Hệ thống điều khiển lái điện

Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc những nội dung liên quan đến các từ vựng, câu nói tiếng Anh chuyên ngành ô tô. Trong đó, chúng tôi lên danh sách những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô cảm biến; tài liệu tiếng Anh chuyên ngành ô tô… Hi vọng những nội dung chúng tôi chia sẻ hữu ích cho quý bạn đọc. Trong trường hợp bạn cần thêm thông tin hay muốn dịch thuật tài liệu tiếng Anh sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ kịp thời.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành ô to; #Dịch tiếng anh chuyên ngành ô to online; #Tiếng Anh chuyên ngành ô TO PDF; #Tiếng Anh chuyên ngành ô to Cảm biến; #File tiếng Anh ô TO; #Tiếng Anh chuyên ngành ô to OBD; #Sách tiếng Anh chuyên ngành ô to OBD; #Google dịch tiếng anh chuyên ngành Ô to