0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Từ vựng tiếng Anh pháp lý ngành Luật 100% hữu ích

Từ vựng tiếng Anh pháp lý ngành Luật chắc chắn là nội dung từ vựng chuyên ngành khó nhất, do đó nếu không tìm hiểu kỹ thì khó có thể nắm bắt một cách chính xác. Các từ vựng chuyên ngành thường sẽ khó tiếp cận hơn từ vựng giao tiếp, lí do là vì chúng ta ít gặp trong cuộc sống và thường chỉ có những ai đang hoạt động trong ngành này mới cần đến nó. Đây cũng chính là lí do khiến người học khó tìm kiếm được nguồn thông tin chính xác cho các từ vựng chuyên ngành như Luật. Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc những từ vựng, câu nói, thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất trong chuyên ngành Luật, hi vọng sẽ là cầu nối giúp bạn hiểu sâu nội dung này. Mời quý bạn đọc cùng tham khảo.

Từ vựng tiếng Anh pháp lý ngành Luật

tu-vung-tieng-anh-nganh-luat

  1. Legal benefit: lợi ích hợp pháp
  2. Dissenting opinion : Ý kiến phản đối
  3. Decline to state : Từ chối khai báo
  4. Income = revenue: doanh thu
  5. Depot : kẻ bạo quyền
  6. Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công
  7. Bench trial : Phiên xét xử bởi thẩm phán
  8. Government bodies : Cơ quan công quyền
  9. Designates : Phân công
  10. Indictment : Cáo trạng
  11. Lawyer : Luật Sư
  12. Member of Congress: Thành viên quốc hội
  13. Jurisdiction : Thẩm quyền tài phán
  14. Judgment : Án văn
  15. Act as amended : luật sửa đổi
  16. Certified Public Accountant : Kiểm toán công
  17. Deal (with) : giải quyết, xử lý.
  18. Voir dire : Thẩm tra sơ khởi
  19. Original jurisdiction: Thẩm quyền tài phán ban đầu
  20. Violent felony : Tội phạm mang tính côn đồ
  21. Felony : Trọng tội
  22. Declaratory judgment : Án văn tuyên nhận
  23. Defendant : Bị đơn, bị cáo
  24. Financial Investment Advisor : Cố vấn đầu tư tài chính
  25. Deposition : Lời khai
  26. Act and deed : văn bản chính thức (có đóng dấu)
  27. Date of issue: ngày cấp/ngày phát hành
  28. General obligation bonds : Công trái trách nhiệm chung
  29. Mental health: Sức khỏe tâm thần
  30. Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu
  31. Collegial courts : Tòa cấp cao
  32. Bill of attainder : Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  33. Order of acquittal: Lệnh tha bổng
  34. Equity : Luật công bình
  35. Mens rea: Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
  36. Independent : Độc lập
  37. Deploying: bố trí, triển khai
  38. Impeachment : Luận tội
  39. Accredit : ủy quyền, ủy nhiệm
  40. Inquisitorial method : Phương pháp điều tra
  41. Common law : Thông luật
  42. Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp
  43. Mandatory sentencing laws: Các luật xử phạt cưỡng chế
  44. Act of legislation : sắc luật
  45. Class action lawsuits : Các vụ kiện thay mặt tập thể
  46. Merit selection: Tuyển lựa theo công trạng
  47. Commit phạm (tội, lỗi) : Phạm tội
  48. Grand jury : Bồi thẩm đoàn
  49. Actus reus : Khách quan của tội phạm
  50. Detail : chi tiết
  51. Financial Systems Consultant : Tư vấn tài chính
  52. Job opening: công việc đang được tuyển dụng
  53. Civil law : Luật dân sự
  54. Economic arbitrator: trọng tài kinh tế
  55. Federal question : Vấn đề liên bang
  56. Judicial review : Xem xét của tòa án
  57. Initiatives : Đề xướng luật
  58. Middle-class: Giới trung lưu
  59. Governor : Thống Đốc
  60. Ordinance-making power: Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
  61. Defedant : bị đơn
  62. Law School President : Khoa Trưởng Trường Luật
  63. Bail : Tiền bảo lãnh
  64. Law consequence: hậu quả pháp lý
  65. Voter Information Guide : Tập chỉ dẫn cho cử tri
  66. Complaint : Khiếu kiện
  67. Volunteer Attorney : Luật Sư tình nguyện
  68. Human reproductive cloning : sinh sản vô tính ở người
  69. Magistrate :Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
  70. Damages : Khoản đền bù thiệt hại
  71. head office: trụ sở chính
  72. Habeas corpus : Luật bảo thân
  73. Opinion of the court: Ý kiến của tòa án
  74. Impeach: đặt vấn đề
  75. Circulars: thông tư
  76. Democratic : Dân Chủ
  77. Decree : nghị định
  78. Be convicted of : bị kết tội
  79. Election Office : Văn phòng bầu cử
  80. General Election : Tổng Tuyển Cử
  81. Initiative Statute : Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
  82. Client : thân chủ
  83. Financial Services Executive : Giám đốc dịch vụ tài chính
  84. Misdemeanor: Khinh tội
  85. Oral argument: Tranh luận miệng
  86. Justiciability : Phạm vi tài phán
  87. Lawsuit: vụ kiện
  88. Organizer: Người Tổ Chức
  89. Ordinance: pháp lệnh
  90. Discovery : Tìm hiểu
  91. Forfeitures : Phạt nói chung
  92. Class action : Vụ khởi kiện tập thể
  93. Fine : phạt tiền
  94. Act of god : thiên tai, trường hợp bất khả kháng
  95. Ex post facto law : Luật có hiệu lực hồi tố
  96. High-ranking officials : Quan chức cấp cao
  97. Decision of establishment : quyết định thành lập
  98. Delegate : Đại biểu
  99. Bill of information : Đơn kiện của công tố
  100. Certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)
  101. Acquit : xử trắng án, tuyên bố vô tội
  102. Commercial term : thuật ngữ thương mại
  103. Activism (judicial) : Tính tích cực (của thẩm phán, tòa án)
  104. Letter of authority: giấy ủy quyền
  105. Be in the process of: trong tiến trình
  106. Lecturer : Thuyết Trình Viên
  107. Dispute : tranh chấp, tranh luận

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Luật

nganh-luat

  1. Bị cáo: Defendant
  2. Đơn đề nghị, bản kiến nghị: motion
  3. Ngành nghề kinh doanh: Business lines
  4. Viện kiểm sát cùng cấp: Procuracy of the same level
  5. Hủy bỏ: annul = declare invalid
  6. Khấu hao: Amortize
  7. Tạm đình chỉ giải quyết vụ án: To suspend the resolution of the case
  8. Quy định của pháp luật: Legislation, Regulation, provisions of law
  9. Người được thừa kế theo di chúc: Testamentary heir(s), heir under a will
  10. Hợp pháp hóa lãnh sự: consular legalization
  11. Tiền tạm ứng án phí: court fee advances
  12. Giấy triệu tập / Trát hầu tòa: subpoena, summons
  13. Liên quan đến: Pertaining to. Eg: The law pertaining to trusts: Pháp luật liên quan đến tín thác.
  14. Y án: uphold
  15. Vụ án dân sự: Civil case
  16. Viện kiểm sát: Procuracy
  17. Thừa kế thế vị: Inheritance by substitution
  18. Khai man, lời khai gian: Perjury
  19. Văn bản tố tụng: procedural documents
  20. Công ty TNHH: Limited Liability Company (LLC)
  21. Nhà chung cư: condominiums
  22. Đại diện theo pháp luật: representative at law
  23. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Business Registration Certificate
  24. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài: overseas Vietnamese
  25. Đơn khiếu nại: Complaint
  26. Thừa kế theo pháp luật: Inheritance at law
  27. Hợp đồng bị vô hiệu: contract is invalid (invalidated)
  28. Sự điều tra, thẩm tra (của Tòa án): Inquisition
  29. Tiền án phí: court fees
  30. Cho con nuôi: to place (my child) with (someone) for adoption.
  31. Bên bị vi phạm: Violated party
  32. Lời tuyên án: Verdict
  33. Tình trạng: Marital status
  34. Trách nhiệm chung: Joint liabilities.
  35. Thẩm quyền: Jurisdiction
  36. Tống đạt: send
  37. Cha mẹ cho con nuôi: Placing parent(s)
  38. Người độc thân: Single
  39. Đơn phương chấm dứt thực hiện giao dịch dân sự: unilaterally terminate the performance of the civil transactions
  40. Giấy tờ, tài liệu được miễn chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự: Papers and documents exempted from consular certification and legalization
  41. Chứng nhận lãnh sự: Consular Certification
  42. Bản tiếng Việt sẽ được sử dụng: The Vnese version would prevail.
  43. Việc dân sự: Civil matter
  44. Phạt vi phạm (hợp đồng): Sanction against violation.
  45. Hủy bỏ hợp đồng: rescind the contract
  46. Người dự kiến là cha mẹ nuôi: Prospective adoptive parent(s)
  47. Cha mẹ nhận con nuôi: Adoptive parent(s)
  48. Thụ lý: Accept
  49. Bản khai, bản tự khai: Written testimony
  50. Thành viên góp vốn: Capital Contributing Member hoặc Capital Contributing Partner.
  51. Chấm dứt thực hiện: terminate the performance of
  52. Người được thừa kế theo pháp luật: Heir(s) at law
  53. Tài sản chung: Joint property; Shared property; Common property.
  54. lừa dối: deception
  55. Thừa kế theo di chúc: Testamentary inheritance
  56. Đình chỉ giải quyết vụ án: To stop the resolution of the case
  57. Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan: person with related interests and obligations.
  58. Phiên tòa tạm hoãn, tạm ngừng: The court’s adjourned
  59. Luận cứ bào chữa: Defense argument
  60. cố ý gây nhầm lẫn: intentionally make mistake
  61. Đòi tài sản: reclaim the property
  62. Đơn khởi kiện: Petition (or Lawsuit Petition)
  63. Phí hoa hồng: Commission
  64. Buổi lấy lời khai: Deposition
  65. Cơ quan thi hành án: Judgment-executing Body; Judgment Enforcement Agencies
  66. Tiền thuê nhà: Rental

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại

  1. Be in the process of: trong tiến trình
  2. Job opening: công việc đang được tuyển dụng
  3. Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu
  4. Take the floor: phát biểu ý kiến
  5. Impeach: đặt vấn đề
  6. Stock market: thị trường chứng khoán
  7. Transaction: thương vụ, giao dịch
  8. Income = revenue: doanh thu
  9. Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp
  10. provisions applied: điều khoản áp dụng
  11. port: cảng hàng hóa
  12. arbitrator: trọng tài
  13. appendix: phụ lục
  14. purchase contract: hợp đồng mua bán hàng hóa
  15. other provisions: những điều khoản khác
  16. commercial term : thuật ngữ thương mại
  17. certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)
  18. buyer’s choice: sư lựa chọn của bên mua
  19. consumer market: thị trường tiêu thụ
  20. modified: sửa đổi
  21. breach of contract: vi phạm hợp đồng
  22. appropriate rates: tỉ lệ tương ứng
  23. other incomes: các nguồn thu nhập khác
  24. modification of contract: sửa đổi hợp đồng
  25. investment lisence: giấy phép đầu tư
  26. decree: nghị định
  27. circulars: thông tư
  28. decision of establishment: quyết định thành lập
  29. trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  30. head office: trụ sở chính
  31. the contents in contract: nội dung được nêu trong hợp đồng
  32. the bargained parties: các bên giao kết hợp đồng
  33. date of issue: ngày cấp/ngày phát hành
  34. the certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  35. the certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  36. law consequence: hậu quả pháp lý
  37. legal benefit: lợi ích hợp pháp
  38. the ban of law: điều cấm của pháp luật
  39. the notary public: công chứng viên
  40. pleading: tranh tụng
  41. lawsuit: vụ kiện
  42. defedant: bị đơn
  43. plaintiff: nguyên đơn
  44. Ordinance: pháp lệnh
  45. economic arbitrator: trọng tài kinh tế
  46. complaints related to: những khiếu nại liên quan đến….
  47. letter of authority: giấy ủy quyền
  48. reconcilation : hòa giải
  49. name of company: tên doanh nghiệp
  50. deploying: bố trí, triển khai

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế

luat-tieng-anh

Business law (n)luật kinh tế

Civil Law : luật dân sự

Common Law: thông luật

Contract (v)hợp đồng

Business contract (n): hợp đồng kinh tế

Agreement (n) thỏa thuận, khế ước

International commercial contract (n)hợp đồng thương mại quốc tế

Party(n)các bên (trong hợp đồng)

Abide by (v) : tuân theo, dựa theo

Dispute (v): tranh chấp, disputation (n): sự tranh chấp

Decision (v): quyết định,phán quyết

Enhance (v) xử lý

Permission (n) sự cho phép, chấp thuận, giấy phép; permit (v) :cho phép

Regulation (n)quy tắc, quy định

Term(n)điều khoản

Commit (v):phạm tội

Bring into accounttruy cứu trách nhiệm

Affidavit (n)bản khai

Argument (n)lập luận, lý lẽ

Accredit(v) ủy quyền

Be convicted of : bị kết tội

Court (n) : tòa án

Lawyer(n)luật sư

Arbitration (n)trọng tài,sự phân xử

Ad hoc arbitration (n) : trọng tài đặc biệt

Commercial arbitration (n) : trọng tài thương mại

Unfair business kinh doanh gian lận

Unfair competitioncạnh tranh không bình đẳng

International payment : thanh toán quốc tế

Transaction (n)giao dịch

Guarantee(v)bảo lãnh

Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc những nội dung liên quan đến từ vựng, câu nói, thuật ngữ thường được sử dụng nhất trong chuyên ngành luật bằng tiếng Anh. Trong đó, chúng tôi lên danh sách những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mai; từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật kinh tế… Hi vọng những nội dung chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc hữu ích. Trong trường hợp bạn cần thêm thông tin hay muốn dịch thuật tài liệu tiếng Anh sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được hỗ trợ kịp thời.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


#Từ vựng về pháp luật; #Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật; #Sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật; #Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại; #Từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật Oxford; #Tiếng Anh chuyên ngành luật PDF; #Dịch tiếng Anh chuyên ngành luật; #Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật kinh tế