0947.688.883 - 0963.918.438 info@dichthuatchuyennghiep.com.vn

Thuật ngữ viết tắt trong ngành may: Điều cần biết trong ngành may mặc

Thuật ngữ viết tắt trong ngành may tiếng Anh là một trong những nội dung chuyên ngành khó, nếu không tìm hiểu trước thì chắc chắn không mấy ai có thể hiểu được. Trong ngành may mặc có khá nhiều thuật ngữ tiếng Anh được viết tắt, lí do là vì các thuật ngữ này khá dài nên để rút gọn lại chúng ta thường sử dụng lối viết tắt. Trong bài viết này chúng tôi xin chia sẻ đến quý bạn đọc những nội dung liên quan đến thuật ngữ viết tắt trong ngành may, những điều chắc chắn phải biết trong ngành may mặc… Mời quý bạn đọc cùng tham khảo.

Thuật ngữ tiếng Anh trong ngành may mặc

“A” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

tu-vung-nganh-may-tieng-anh

auto close end zipper: dây kéo bị chặn ở phẩn cuối

  • armhole seam: đường ráp vòng nách
  • assort color: phối màu
  • assemble out shell: ráp áo chính
  • at waist height: ở độ cao của eo
  • around pipes: quanh cơi
  • assemble de: cúp lót
  • accessories card: bảng phụ liệu
  • around double-piped pocket: quanh túi viền đôi
  • armhole panel : nẹp vòng nách
  • amery, to adjust: điều chỉnh
  • assemble lining: ráp áo lót
  • add hangtag: thẻ bài đặc biệt
  • automatic serge: máy vừa may vừa xén tự động
  • auto open end zipper: dây keo mở bung ở phần cuới
  • accessories chard: bảng cân đối nguyên phụ liệu
  • against each other: tương phản
  • article no: chủng loại, số
  • attachment of waste fabric: đường diễu có vải vụn/chỉ vụn
  • automatic welf winder: máy đánh suốt tự đợng
  • automatic pocket welf sewing machine: máy may túi tự động
  • approved swatches: tác nghiệp vải
  • after a pattern: theo một mẩu
  • at waist: ở eo
  • armhole depth: hạ nách

“B” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

cac-tu-viet-tat-nganh-may

braided piping: viền vải

  • breast selvage: chít ngực
  • backside collar: vòng cổ thân sau
  • by off: sự ngưng sản xuất
  • botton distance: khoảng cách nút
  • bellows pocket: túi hộp
  • back sleeve: tay sau
  • bottom of pleat: dáy của nếp gấp
  • botton color: màu nút
  • button taking machine (bar tack): máy đánh bọ
  • button of snap button: phần dưới của nút bấm
  • bobbin presser: cơ cấu ép suốt tự động
  • blind seam: đường may giả
  • bobbin winder: bộ phận đánh suốt
  • back belt: dây nịt thân sau
  • bottom hem width (center welt): rộng lai
  • bind-stitching machine: máy vắt lai quần
  • button machine: máy đính nút
  • binding tape: nẹp viền
  • be buttoned: cài nút lại
  • botton hole placket: cơi khuy
  • back neck width (seam to seam): rộng cổ sau
  • bind seam: đường may lược
  • binder machine: máy viền
  • bust dart: chít ben
  • back slit: xẻ tà lưng
  • bobbin case: thuyền
  • botton hole (v): làm khuy nút
  • bobbin winder: máy quấn chỉ
  • braided hanger loop: dây treo bằng vải
  • back neck insert: nẹp cổ sau
  • by out: sự sắp xếp
  • bind hem: lai lược
  • belt loop: dây curoa
  • bellows pleat: li hộp
  • button sewing machine: máy đóng nút
  • buttong holing machine: máy khuy mắt phụng (khuy đầu tròn)
  • bottom hip: vạt áo
  • belt loops above dart: dây khuy qua ly
  • back panel: phối thân sau
  • bind stitching: đường diễu lược
  • buckle pin: kẹp
  • bottom width: rộng bo lai
  • button placket seam: đường may nẹp nút
  • bottom distance: khoảng cách nút
  • built-in: được cài đặt sẵn (trên máy)
  • button placket facing: đáp nẹp nút, mặt đối nẹp nút
  • box pocket: túi hộp
  • back collar height: cao cổ sau
  • botton holding machine: máy mổ khuy
  • back yoke: đô sau
  • bottom hem width to: bản lai
  • blind stitching: may khuất
  • bottom hole placket: nẹp khuy
  • button taking machine (bartack): máy đánh bọ
  • back lining : lót thânsau
  • buttonhole machine: máy thùa khuy
  • button & snap test kits: bộ đồ nghề tháo nút và khóa
  • broken stitches: đứt chỉ
  • back body: thân sau
  • body length (side neck to hem): dài áo
  • back rise length: dài đáy sau
  • back strap: cá lưng
  • bar tack: đính bọ
  • button shank: chân nút
  • bar tack misplaced: đóng bọ sai vị trí
  • belt loop attachers: máy đính passant (con đĩa).
  • botton hole: khuy
  • box pleat: ly hộp
  • bobbin: suốt chỉ
  • bar tack: machine máy đính bọ
  • bias tape: dây xéo
  • button pair: nút đôi
  • bound seam: đường viền
  • back patch: miếng đáp thân sau
  • back neck to waist: hạ eo sau
  • belt loops: dây nịt treo
  • button placket: cơi nút
  • blind stitch machine: máy may mũi giấu (may luôn)
  • buckle pin: cài chốt, khoá thắt lưng
  • blind stitch: đệm khuy
  • breast pocket: túi ngực
  • band knife: dao cắt cố định
  • bust dart ply: ở ngực
  • bias cut: xéo trong canh sợi
  • bed gown: đồ ngủ
  • button hole placket facing: mũ đối nẹp khuy
  • bottom down collar: cổ áo có nút cài ở đầu cồ
  • back pleat facing: đáy ly thân sau
  • back hem facing: đáp lai sau!
  • breast selvage: cơi ở ngực
  • brake: phanh hãm
  • barcode hangtag: thẻ bài vi tính
  • back rise: đáy sau
  • back waist band: dây luồn lưng, bo phía sau

“C” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

  • center back fold: gấp giữa sau, nếp xếp thân sau
  • collar edge: cạnh cổ
  • clockwise: thuận chiều kim đồng hồ
  • collar contrast: đổi màu, phối màu
  • calf lining (above zip): lót gối (trên dây kéo)
  • crank: cơ cấu kẹp, sắt kẹp xoay
  • chalk pencil: phấn vẽ
  • close front edges with clip: khoá cạnh
  • cleaning stain: giặt xong có dấu
  • cloth clamp: kẹp vải
  • cover: nắp đậy
  • cycle time: thời gian quấn
  • cross seam point: điểm ngã tư (đường may)
  • collar point detachable: to bản rời cổ
  • center back seam: đường giữa thân sau
  • collar seam: đường may cổ
  • cylinder bed interlock stitch machine: máy đánh bông đế trụ
  • counterclockwise: ngược chiều kim đồng hồ
  • collar shading: khác màu, bóng màu
  • chalk: phấn may
  • computerized networking: hệ thống quản lý vi tính
  • cleaning wax: sáp tẩy
  • clipper: kéo nhỏ (cắt chỉ), kẹp bọ
  • carton excess bulge: thùng quá hẹp
  • collar shade: đầu cổ
  • collar corner: góc cổ
  • care label: nhãn giặt
  • certify (certificate): tra dầu mỡ
  • cushion: đệm, gối
  • close a seam: khoá đường may
  • collar band: cạnh lá cổ
  • cloth cutting table: bàn cắt vải
  • clutchless: không ồn
  • cutter: dao chém
  • chalk mark: phấn
  • cam: cam
  • chest point: điểm ở ngực
  • collar pocket: túi cổ
  • chainstitch machine: máy may mũi móc xích
  • chisel: cây đục lỗ
  • curves: thước cong
  • collar depth: bản cổ
  • collar gusset: lá cổ
  • collar dividing seam: đường diễu cổ

“D”, “G”, “H” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

viet-tat-nganh-may

data storage: lưu giữ liệu

  • detector: đầu dò
  • decorative zigzag stitch machine: mũi may zigzag để trang trí
  • groove: rãnh, khe
  • grease: dầu mỡ
  • handwheel: bánh đà, puli
  • hinged quilter feet: gá định độ rộng đường may (gắn vào chân vịt)
  • hinge: bản lề
  • hand lifter: cần nâng chân vịt bằng tay
  • hoopmark: khung thêu
  • hot air sealing machine: máy ép khí nóng
  • head: đầu máy
  • hook: mỏ ổ
  • hemming machine: máy lên lai

“I”, “L” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

  • interlock machine: máy đánh bông (kansai)
  • indented part: vẹt kim
  • install: lắp đặt
  • industrial sewing machinery: máy may công nghiệp
  • installation: sự lắp đặt
  • instruction manual: sách hướng dẫn sử dụng
  • looper: móc (vắt sổ)
  • lockstitch: mũi thắt nút

“N” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

  • needle plate set: mặt nguyệt
  • needle set screw: ốc hãm kim nắp đậy
  • no of thread: số chỉ
  • needle guard: giá che kim an toàn
  • no of needle: chỉ số kim
  • needle hole: lỗ kim
  • needle space: cự ly kim
  • needle thread tension: sức căng chỉ kim
  • needle gauge: cự ly kim
  • needle-to-hook relationship: quan hệ kim và mỏ ổ

“O” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

may-mac-trong-tieng-anh

operating area: vùng hoạt động

  • oil reservoir: mâm dầu
  • overlocking machine: máy vắt sổ
  • overlock machine: máy vắt sổ
  • oil blocking mechanism: cơ cấu ngăn chặn rò rỉ dầu
  • oil pan: bể dầu
  • oil: dầu máy
  • oil stain: vết dơ dầu
  • operation panel: bảng điều khiển
  • operate: hoạt động, thao tác
  • oil seal: phốt dầu
  • overedge width: bờ rộng vắt sổ

“P” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

  • parameter: thông số
  • presserfoot lifter: cần nâng chân vịt
  • plastic trip stabler: máy đóng nhãn
  • pneumatic lint collecter: bộ hút bụi bằng hơi
  • pulley: puli
  • programmer: bộ lập trình
  • plastic staple attacher: thiết bị bấm ghim nhựa
  • power supply: nguồn điện cung cấp
  • pedal: bàn đạp
  • pin: kim gút, đinh ghim
  • pressing foot screw: ốc bát chân vịt
  • portable cloth balance: cân vải di động
  • pulse motor: mô tơ xung
  • purl stitch: mũi chỉ xương cá
  • platic staple: ghim bấm nhựa
  • pin ashion: kim ghim
  • presser foot lift: độ nâng chân vịt
  • pump machine: máy bơm
  • presser foot: chân vịt

“R” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

  • rack: giá để treo áo
  • ring thimble: đê (vòng) bảo vệ ngón tay
  • repair: sửa chữa
  • rubber band stitch machine (n): máy may dây cao su
  • ruler: thước
  • rust-resistant part: bộ phận chống rỉ sét
  • rectangular ruler: thước vuông
  • racing puller: bánh xe điều tiết thun (căng thun)
  • rubber seat: đệm cao su

“S” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

  • scissors: cái kéo
  • spreading machine: máy trải vải
  • stapler: dụng cụ đóng kim bấm
  • stitch length dial: núm điều chỉnh mũi may
  • stroke saddle stitch machine: máy may mũi yên ngựa
  • subclass: mã số phụ (số hiệu máy)
  • safety instruction: hướng dẫn an toàn
  • supper shaft: trục chính
  • s-shaped pleating machine: máy tạo nếp gấp dạng chữ s
  • store: lưu trữ
  • sample cutter: máy cắt mẫu, máy dập các mẫu có sẵn
  • stitches ruler: thước đo mũi may
  • steam boiled complete set: nồi ủi hơi
  • screw: ốc
  • safety glass: kính che bảo vệ mắt
  • stand: bàn chân máy may, cái giá
  • spinning machine: máy xe sợi
  • spray: bình xịt
  • stitch: mũi may
  • starting pedal: pedan khởi động
  • sub-table: bàn máy phụ
  • steam iron: bàn ủi hơi
  • steam boilder: nồi hơi
  • spray gun: súng bắn tẩy vết dơ
  • table stand: chân bàn máy may

Các từ viết tắt tiếng Anh trong ngành may

cac-tu-viet-tat-nganh-may-mac

CF (center front) : Chính giữa trung tâm mặt trước của sản phẩm áo.

  • CB (center back) : Chính giữa trung tâm mặt sau.
  • HPS ( High point shoulder) : Điểm đầu vai – Điểm cao nhất của đường may vai trên sản phẩm áo.
  • SS ( Size Seam) : Đường may bên sườn của sản phẩm.
  • TM (Total measurement)  : Cạnh trên cùng của túi là 5inch tính từ điểm đầu vai và 1,5inch từ giữa thân ra.
  • SMV (Standard minute value) : SMV co mối quan hệ mật thiết với nghiên cứu thời gian.
  • Sample: Hàng mẫu
  • Pattern : Mẫu mô tả chính xác hình dạng của sản phẩm.
  • CPM: ( Cost per minute ) – Chi phí thời gian.

Trong bài viết này chúng tôi chia sẻ đến quý bạn đọc những nội dung liên quan đến thuật ngữ viết tắt trong ngành may tiếng Anh, trong đó có các từ vựng ngành may mặc trọn bộ, chi tiết… Hi vọng những nội dung chúng tôi chia sẻ hữu ích cho bạn. Nếu bạn cần thêm thông tin hay muốn dịch thuật tài liệu tiếng Anh sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ ngay.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

Quý khách hàng cũng có thể liên hệ với các chuyên gia dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi khi cần hỗ trợ theo các thông tin sau

Bước 1: Gọi điện đến Hotline: 0963.918.438 Ms Quỳnh  – 0947.688.883 Ms Tâm để nghe tư vấn về dịch vụ

Bước 2: Gửi bản scan tài liệu (hoặc hình chụp chất lượng: không bị cong vênh giữa phần trên và phần dưới của tài liệu) theo các định dạng PDF, Word, JPG vào email info@dichthuatchuyennghiep.com.vn hoặc qua Zalo của một trong hai số Hotline ở trên.

Bước 3: Nhận báo giá dịch vụ từ bộ phận Sale của chúng tôi (người trả lời email sẽ nêu rõ tên và sdt của mình) qua email hoặc điện thoại hoặc Zalo: Bao gồm phí dịch, thời gian hoàn thành dự kiến, phương thức thanh toán, phương thức giao nhận hồ sơ

Bước 4: Thanh toán phí tạm ứng dịch vụ 30% – 50% giá trị đơn hàng

Bước 5: Nhận hồ sơ dịch và thanh toán phần phí dịch vụ hiện tại. Hiện nay chúng tôi đang chấp nhận thanh toán theo hình thức tiền mặt (tại CN văn phòng gần nhất), chuyển khoản, hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ.

Quý khách hàng có dự án cần dịch thuật bất kỳ thời gian hay địa điểm nào, hãy liên hệ với Dịch thuật chuyên nghiệp – Midtrans để được phục vụ một cách tốt nhất

Dịch thuật chuyên nghiệp –  MIDtrans

Văn Phòng dịch thuật Hà Nội: 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Văn Phòng dịch thuật TP HCM: 212 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn Phòng dịch thuật Quảng Bình: 02 Hoàng Diệu, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
Văn phòng dịch thuật Huế: 44 Trần Cao Vân, Phú Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế
Văn Phòng dịch thuật Đà Nẵng: 54/27 Đinh Tiên Hoàng, Hải Châu, Đà Nẵng
Văn Phòng dịch thuật Quảng Ngãi: 449 Quang Trung, TP Quảng Ngãi
Văn phòng dịch thuật Đồng Nai: 261/1 tổ 5 KP 11, An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Văn Phòng dịch thuật Bình Dương: 123 Lê Trọng Tấn, TX Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Và nhiều đối tác liên kết ở các tỉnh thành khác
Hotline: 0947.688.883 –  0963.918.438
Email: info@dichthuatchuyennghiep.com.vn


#Các từ viết tắt trong may mặc; #Các từ viết tắt tiếng Anh trong ngành may; #Panel trong may mặc la gì; #Thuật ngữ chuyên ngành may mặc tiếng Việt; #Bust trong may mặc; #Pom trong ngành may là gì; #Phần mềm dịch tiếng; #Anh chuyên ngành may; #Hem trong may mặc là gì